speech intelligibility
Danh từ: Độ rõ của lời nói (speech intelligibility) là mức độ mà lời nói có thể được hiểu hoặc nhận biết một cách chính xác, thường được đo lường trong điều kiện có tiếng ồn hoặc biến dạng âm thanh.
- (Độ rõ của lời nói trong lớp học ồn ào rất thấp, khiến học sinh khó theo dõi bài giảng.)
- (Các kỹ sư đã kiểm tra độ rõ của lời nói của hệ thống âm thanh mới để đảm bảo giao tiếp rõ ràng trong phòng hội nghị.)
"speech intelligibility index" (SII): chỉ số độ rõ của lời nói, một thước đo kỹ thuật được sử dụng trong âm học và viễn thông.
- The speech intelligibility index of the phone call was above 0.8, indicating excellent clarity. (Chỉ số độ rõ của lời nói của cuộc gọi điện thoại trên 0,8, cho thấy độ rõ ràng xuất sắc.)
"speech intelligibility in noise": độ rõ của lời nói trong môi trường có tiếng ồn.
- Hearing aids are designed to improve speech intelligibility in noise for users with hearing loss. (Máy trợ thính được thiết kế để cải thiện độ rõ của lời nói trong tiếng ồn cho người dùng bị mất thính lực.)
Intelligibility (danh từ): tính dễ hiểu, độ rõ ràng (nói chung).
- The intelligibility of the speaker's accent was affected by the background noise. (Tính dễ hiểu của giọng nói của người nói bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn nền.)
Speech (danh từ): lời nói, bài phát biểu.
- Her speech was clear and easy to understand. (Lời nói của cô ấy rõ ràng và dễ hiểu.)
- Clarity of speech: sự rõ ràng của lời nói.
- The clarity of speech in the recording was excellent. (Sự rõ ràng của lời nói trong bản ghi âm rất xuất sắc.)
- Speech clarity: độ rõ của lời nói (thường dùng thay thế).
- Poor speech clarity can lead to misunderstandings in communication. (Độ rõ của lời nói kém có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "speech intelligibility", nhưng có thể dùng các động từ như: - Improve speech intelligibility: cải thiện độ rõ của lời nói. - Using a microphone can improve speech intelligibility in large rooms. (Sử dụng micro có thể cải thiện độ rõ của lời nói trong các phòng lớn.) - Measure speech intelligibility: đo độ rõ của lời nói. - Researchers measure speech intelligibility using standardized tests. (Các nhà nghiên cứu đo độ rõ của lời nói bằng các bài kiểm tra tiêu chuẩn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "speech intelligibility". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ: - "Loud and clear": rõ ràng và dễ nghe (thường dùng trong giao tiếp). - The message came through loud and clear, thanks to the high speech intelligibility. (Thông điệp được truyền đi rõ ràng và dễ nghe, nhờ vào độ rõ của lời nói cao.)