speech production
Định nghĩa
Danh từ: Sự tạo ra lời nói – quá trình phát ra âm thanh có thể hiểu được, bao gồm các hoạt động từ suy nghĩ, hình thành ý tưởng, đến việc điều khiển cơ quan phát âm (thanh quản, lưỡi, môi) để tạo ra lời nói rõ ràng và có nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tạo ra lời nói liên quan đến sự phối hợp phức tạp giữa não và dây thanh quản.)
- (Trẻ em phát triển khả năng tạo ra lời nói dần dần khi học cách hình thành từ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "speech production disorder": rối loạn sản xuất lời nói (ví dụ: chứng nói lắp, khó phát âm).
- The therapist specializes in treating speech production disorders. (Chuyên gia trị liệu chuyên điều trị các rối loạn sản xuất lời nói.)
- "speech production mechanism": cơ chế tạo ra lời nói (bao gồm các cơ quan hô hấp, phát âm, và cộng hưởng).
- Understanding the speech production mechanism helps in language therapy. (Hiểu cơ chế tạo ra lời nói giúp ích trong trị liệu ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Speech (danh từ): lời nói, khả năng nói.
- His speech was clear and confident. (Lời nói của anh ấy rõ ràng và tự tin.)
- Production (danh từ): sự sản xuất, quá trình tạo ra.
- The production of speech requires practice. (Việc tạo ra lời nói đòi hỏi sự luyện tập.)
Từ đồng nghĩa
- Sự phát âm: hành động tạo ra âm thanh lời nói.
- Sự diễn đạt bằng lời: quá trình truyền đạt ý tưởng qua lời nói.
Các cụm từ liên quan
- Speech production system: hệ thống tạo ra lời nói (bao gồm não, dây thần kinh, cơ quan phát âm).
- The speech production system is studied in linguistics and neuroscience. (Hệ thống tạo ra lời nói được nghiên cứu trong ngôn ngữ học và khoa học thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
- Give voice to something: bày tỏ ý kiến, tạo ra lời nói cho một ý tưởng.
- She gave voice to her concerns about the project. (Cô ấy đã bày tỏ mối quan tâm của mình về dự án.)