speech sound

Định nghĩa

Danh từ: Âm thanh lời nói, một đơn vị âm thanh riêng lẻ của lời nói, được nghiên cứu trong ngữ âm học, không quan tâm đến việc phải một âm vị của một ngôn ngữ cụ thể hay không.

dụ sử dụng
  • (Mỗi âm thanh lời nói được tạo ra bởi sự chuyển động của dây thanh quản lưỡi.)
  • (Nhà ngôn ngữ học đã phân tích các âm thanh lời nói trong bản ghi âm để xác định các phương ngữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speech sound disorder": rối loạn âm thanh lời nói (một tình trạng khó khăn trong việc tạo ra hoặc sử dụng các âm thanh lời nói một cách chính xác).

    • Children with speech sound disorders may need therapy to improve their pronunciation. (Trẻ em bị rối loạn âm thanh lời nói có thể cần trị liệu để cải thiện cách phát âm.)
  • "speech sound classification": phân loại âm thanh lời nói (dựa trên các đặc điểm như vị trí phát âm, cách phát âm, thanh tính).

    • In phonetics, speech sound classification helps us understand how sounds are articulated. (Trong ngữ âm học, phân loại âm thanh lời nói giúp chúng ta hiểu cách các âm thanh được phát âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Speech (danh từ): lời nói, khả năng nói.
    • His speech was clear and easy to understand. (Lời nói của anh ấy rõ ràng dễ hiểu.)
  • Sound (danh từ): âm thanh nói chung.
    • The sound of the rain was soothing. (Âm thanh của mưa rất dễ chịu.)
  • Phoneme (danh từ): âm vị (đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt nghĩa trong một ngôn ngữ).
    • The phoneme /p/ in English has different allophones. (Âm vị /p/ trong tiếng Anh các biến thể khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Phone: âm tố (một đơn vị âm thanh lời nói cụ thể trong ngữ âm học).
  • Articulatory sound: âm thanh phát âm (nhấn mạnh vào quá trình tạo âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "speech sound", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Produce a speech sound: tạo ra một âm thanh lời nói. - The child learned to produce the speech sound /r/ correctly. (Đứa trẻ học cách tạo ra âm thanh lời nói /r/ một cách chính xác.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "speech sound".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "speech sound"

speech sound
A child practices making a speech sound in front of a mirror.