speech spectrum

Định nghĩa

Danh từ: Phổ giọng nói, phổ âm thanh của giọng nói con người. Đây thuật ngữ chỉ dải tần số cường độ âm thanh trung bình đặc trưng cho giọng nói của con người, thường được đo lường phân tích trong ngành ngữ âm học, công nghệ giọng nói xử lý tín hiệu âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Phổ giọng nói của một người đàn ông trưởng thành điển hình dao động từ khoảng 85 đến 180 Hz đối với tần số cơ bản.)
  • (Các kỹ sư sử dụng phổ giọng nói để thiết kế các hệ thống nhận dạng giọng nói tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze the speech spectrum": phân tích phổ giọng nói.

    • Speech therapists often analyze the speech spectrum to identify articulation problems. (Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ thường phân tích phổ giọng nói để xác định các vấn đề về phát âm.)
  • "speech spectrum envelope": đường bao phổ giọng nói, dùng để mô tả hình dạng tổng quát của phổ.

    • The speech spectrum envelope is crucial for understanding vowel sounds. (Đường bao phổ giọng nói rất quan trọng để hiểu các âm nguyên âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Speech (n): giọng nói, lời nói.

    • Her speech was clear and articulate. (Giọng nói của ấy rõ ràng mạch lạc.)
  • Spectrum (n): phổ, dải tần.

    • The electromagnetic spectrum includes visible light and radio waves. (Phổ điện từ bao gồm ánh sáng nhìn thấy sóngtuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Voice spectrum: phổ giọng nói (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Acoustic spectrum of speech: phổ âm học của giọng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "speech spectrum", nhưng có thể kết hợp: - To map out the speech spectrum: lập bản đồ phổ giọng nói. - Researchers mapped out the speech spectrum for different languages. (Các nhà nghiên cứu đã lập bản đồ phổ giọng nói cho các ngôn ngữ khác nhau.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "speech spectrum".

speech spectrum
A scientist analyzes a speech spectrum on a computer monitor.