speech-endowed
Định nghĩa
Tính từ: Có khả năng nói, được ban cho khả năng nói. Từ này thường dùng để miêu tả một sinh vật (thường là con người) có khả năng phát ra lời nói, trái ngược với các loài động vật khác.
Ví dụ sử dụng
- (Con người là những sinh vật có khả năng nói, trong khi hầu hết động vật thì không.)
- (Con robot có khả năng nói đã làm kinh ngạc các nhà khoa học bằng cuộc trò chuyện lưu loát của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "speech-endowed being": một thực thể có khả năng nói.
- The philosopher argued that only speech-endowed beings can have true consciousness. (Nhà triết học lập luận rằng chỉ những thực thể có khả năng nói mới có ý thức thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Speech (danh từ): lời nói, khả năng nói.
- Endowed (tính từ): được ban tặng, có sẵn.
- Speechless (tính từ): không nói được, câm lặng (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Speaking (tính từ): biết nói, có khả năng nói.
- Vocal (tính từ): thuộc về giọng nói, có thể phát ra âm thanh lời nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "speech-endowed".
Thành ngữ liên quan
- "Gift of the gab": tài ăn nói, khả năng nói chuyện lưu loát (dù không đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có liên quan đến khả năng nói).
- She has the gift of the gab and can charm anyone. (Cô ấy có tài ăn nói và có thể quyến rũ bất kỳ ai.)