speech-read
Động từ:
- Đọc môi (để hiểu lời nói): "speech-read" chỉ hành động diễn giải lời nói của người khác bằng cách quan sát chuyển động của môi, khuôn mặt và các tín hiệu thị giác khác, thường được sử dụng bởi người khiếm thính.
- (Cô ấy đã học đọc môi từ khi còn nhỏ để giao tiếp với cha mẹ khiếm thính của mình.)
- (Người phiên dịch giúp học sinh khiếm thính đọc môi các bài giảng của giáo viên.)
"to speech-read someone": đọc môi một người cụ thể.
He can speech-read his wife perfectly even in a noisy room. (Anh ấy có thể đọc môi vợ mình một cách hoàn hảo ngay cả trong một căn phòng ồn ào.)"speech-read" như một kỹ năng: thường được nhắc đến trong bối cảnh giáo dục hoặc trị liệu cho người khiếm thính.
Speech-reading classes are offered at the center for hearing-impaired children. (Các lớp học đọc môi được tổ chức tại trung tâm dành cho trẻ em khiếm thính.)
Speech-reading (danh từ): kỹ năng hoặc hành động đọc môi.
Speech-reading requires a lot of practice and concentration. (Đọc môi đòi hỏi nhiều luyện tập và tập trung.)Lip-read (động từ): đọc môi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Can you lip-read what the actor is saying? (Bạn có thể đọc môi xem diễn viên đang nói gì không?)
- Lip-read: đọc môi (cách dùng thông dụng hơn).
- Read lips: cụm từ thông tục, đồng nghĩa với "speech-read".
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "speech-read", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
- Speech-read from: đọc môi từ (một nguồn cụ thể).
She could speech-read from a distance of ten meters. (Cô ấy có thể đọc môi từ khoảng cách mười mét.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "speech-read", nhưng có thể liên quan đến:
- Read between the lines: hiểu ẩn ý (mặc dù không trực tiếp liên quan đến đọc môi, nhưng cùng ý tưởng diễn giải thông tin không lời).
In a way, speech-reading is like reading between the lines of spoken words. (Theo một cách nào đó, đọc môi giống như đọc ẩn ý trong lời nói.)