speechmaker

Định nghĩa

Danh từ: Người phát biểu, người diễn thuyết, người đọc diễn văn. "Speechmaker" chỉ một người nhiệm vụ hoặc thói quen đọc một bài phát biểu chính thức trước đám đông.

dụ sử dụng
  • (Người phát biểu đã thu hút khán giả bằng những lời lẽ mạnh mẽ của mình.)
  • ( ấy một người diễn thuyết giàu kinh nghiệm, đã phát biểu tại nhiều hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gifted speechmaker": một người phát biểu tài năng.

    • Even as a child, he was a gifted speechmaker, able to sway crowds. (Ngay từ khi còn nhỏ, cậu ấy đã là một người phát biểu tài, có thể thuyết phục đám đông.)
  • "to be a speechmaker by trade": làm nghề diễn thuyết.

    • Politicians are often speechmakers by trade, relying on rhetoric to win votes. (Các chính trị gia thường những người làm nghề diễn thuyết, dựa vào hùng biện để giành phiếu bầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Speechmaking (danh từ): hành động hoặc nghệ thuật phát biểu, diễn thuyết.

    • His speechmaking skills improved after years of practice. (Kỹ năng diễn thuyết của anh ấy đã cải thiện sau nhiều năm luyện tập.)
  • Speech (danh từ): bài phát biểu, lời nói.

    • She prepared a long speech for the ceremony. ( ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu dài cho buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Orator: nhà hùng biện, người nói hay trước công chúng.
  • Speaker: người nói, người phát biểu (thông dụng hơn "speechmaker").
  • Public speaker: người nói trước công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "speechmaker". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Speak out: nói lên quan điểm, phát biểu mạnh mẽ. - The speechmaker spoke out against injustice. (Người phát biểu đã lên tiếng chống lại sự bất công.)

Thành ngữ liên quan
  • To take the floor: phát biểu, giành quyền nói trước hội nghị.

    • The speechmaker took the floor to address the assembly. (Người phát biểu đã giành quyền nói để phát biểu trước hội nghị.)
  • To hold forth: nói dài dòng, diễn thuyết một cách tự tin.

    • He held forth for an hour, impressing everyone with his knowledge. (Anh ấy đã diễn thuyết suốt một giờ, gây ấn tượng với mọi người bằng kiến thức của mình.)
speechmaker
The speechmaker addresses the crowd from a wooden podium.