speed of light
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Tốc độ ánh sáng: "speed of light" là tốc độ mà ánh sáng di truyền trong chân không. Đây là một hằng số vật lý cơ bản, được công nhận là chính xác 299.792.458 mét trên giây. Tính phổ quát và bất biến của tốc độ ánh sáng là nền tảng của thuyết tương đối.
Ví dụ sử dụng
- (Tốc độ ánh sáng xấp xỉ 300.000 kilômét mỗi giây.)
- (Không gì có thể di chuyển nhanh hơn tốc độ ánh sáng trong chân không.)
- (Các nhà khoa học sử dụng tốc độ ánh sáng để đo khoảng cách thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At the speed of light": với tốc độ cực nhanh, theo nghĩa bóng.
- Information travels at the speed of light through fiber optics. (Thông tin truyền đi với tốc độ ánh sáng qua cáp quang.)
- "Speed of light barrier": rào cản tốc độ ánh sáng (giới hạn lý thuyết không thể vượt qua).
- The speed of light barrier is a fundamental limit in physics. (Rào cản tốc độ ánh sáng là một giới hạn cơ bản trong vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Light speed (danh từ): tốc độ ánh sáng (cách nói rút gọn).
- The spaceship travels at light speed. (Con tàu vũ trụ di chuyển với tốc độ ánh sáng.)
- Speed-of-light (tính từ ghép): liên quan đến tốc độ ánh sáng.
- Speed-of-light measurements require precise equipment. (Các phép đo tốc độ ánh sáng đòi hỏi thiết bị chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Velocity of light: vận tốc ánh sáng (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
- C (ký hiệu vật lý): hằng số tốc độ ánh sáng.
- In equations, c represents the speed of light. (Trong các phương trình, c đại diện cho tốc độ ánh sáng.)
Các cụm từ liên quan
- Constant speed of light: tốc độ ánh sáng không đổi.
- The constant speed of light is a cornerstone of modern physics. (Tốc độ ánh sáng không đổi là nền tảng của vật lý hiện đại.)
- Speed of light in a medium: tốc độ ánh sáng trong môi trường (ví dụ: nước, thủy tinh).
- The speed of light in water is slower than in a vacuum. (Tốc độ ánh sáng trong nước chậm hơn trong chân không.)
Thành ngữ liên quan
- At the speed of light: cực kỳ nhanh (nghĩa bóng).
- He finished the project at the speed of light. (Anh ấy hoàn thành dự án với tốc độ ánh sáng.)
- Faster than the speed of light: nhanh hơn tốc độ ánh sáng (thường dùng trong khoa học viễn tưởng).
- In science fiction, spaceships can travel faster than the speed of light. (Trong khoa học viễn tưởng, tàu vũ trụ có thể di chuyển nhanh hơn tốc độ ánh sáng.)