speed up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tăng tốc, làm cho nhanh hơn: "speed up" có nghĩa làm cho một quá trình, hành động hoặc chuyển động diễn ra nhanh hơn so với trước.
    • Thúc đẩy, đẩy nhanh tiến độ: Trong ngữ cảnh công việc hoặc cuộc sống, "speed up" chỉ hành động làm cho một việc đó hoàn thành sớm hơn dự kiến.
dụ sử dụng
  • Tăng tốc:

    • He sped up the car to overtake the truck. (Anh ấy đã tăng tốc xe để vượt qua chiếc xe tải.)
    • The car sped up as it entered the highway. (Chiếc xe tăng tốc khi vào đường cao tốc.)
  • Thúc đẩy tiến độ:

    • We need to speed up the production process to meet the deadline. (Chúng ta cần đẩy nhanh quy trình sản xuất để kịp thời hạn.)
    • The new software will speed up data processing. (Phần mềm mới sẽ làm tăng tốc xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speed up" dùng với tân ngữ: Có thể dùng trực tiếp với một đối tượng (tân ngữ) để chỉ việc làm cho đối tượng đó nhanh hơn.

    • The manager sped up the team's workflow by introducing new tools. (Quản lý đã đẩy nhanh quy trình làm việc của nhóm bằng cách giới thiệu các công cụ mới.)
  • "speed up" dùng không tân ngữ: Khi không đối tượng, chỉ sự thay đổi trạng thái của chủ thể.

    • The engine sped up automatically when the driver pressed the pedal. (Động cơ tự động tăng tốc khi tài xế nhấn bàn đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Speed (n): tốc độ.

    • The car is moving at high speed. (Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ cao.)
  • Speedy (adj): nhanh chóng, mau lẹ.

    • We need a speedy resolution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này.)
  • Speeding (n): hành vi chạy quá tốc độ (trong giao thông).

    • He got a ticket for speeding. (Anh ấy bị phạt chạy quá tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Accelerate: tăng tốc (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giao thông).

    • The driver accelerated to avoid the obstacle. (Tài xế tăng tốc để tránh chướng ngại vật.)
  • Hasten: thúc đẩy, làm nhanh hơn (thường dùng trong văn phong trang trọng).

    • The new policy hastened the project's completion. (Chính sách mới đã thúc đẩy việc hoàn thành dự án.)
  • Quicken: làm nhanh hơn (thường dùng cho nhịp độ hoặc quá trình sinh học).

    • Exercise can quicken your heart rate. (Tập thể dục có thể làm tăng nhịp tim của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up (bản thân đã là một cụm động từ): không biến thể phrasal verb khác liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Speed up the process: đẩy nhanh tiến trình.

    • We need to speed up the process of hiring new staff. (Chúng ta cần đẩy nhanh quy trình tuyển dụng nhân viên mới.)
  • Speed up the pace: tăng tốc độ (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).

    • The runner sped up the pace in the final lap. (Vận động viên tăng tốc độ trong vòng cuối cùng.)
speed up
He gently presses the accelerator to speed up the car.