speed-reading
Định nghĩa
Danh từ: - Kỹ thuật đọc nhanh: "speed-reading" là kỹ thuật đọc với tốc độ nhanh hơn đáng kể so với bình thường, thường được thực hiện bằng cách lướt qua văn bản, bỏ qua các từ không cần thiết, và tập trung vào ý chính để tăng hiệu suất đọc.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật đọc nhanh giúp sinh viên hoàn thành sách giáo khoa nhanh hơn trong mùa thi.)
- (Cô ấy đã tham gia một khóa học về kỹ thuật đọc nhanh để cải thiện năng suất làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice speed-reading": thực hành kỹ thuật đọc nhanh.
- He practices speed-reading every morning to train his eyes and brain. (Anh ấy thực hành kỹ thuật đọc nhanh mỗi sáng để rèn luyện mắt và não bộ.)
- "speed-reading techniques": các kỹ thuật đọc nhanh.
- Skimming and scanning are common speed-reading techniques. (Đọc lướt và đọc quét là các kỹ thuật đọc nhanh phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Speed-reader (danh từ): người đọc nhanh.
- A skilled speed-reader can finish a novel in just a few hours. (Một người đọc nhanh lành nghề có thể hoàn thành một cuốn tiểu thuyết chỉ trong vài giờ.)
- Speed-reading course (cụm danh từ): khóa học đọc nhanh.
- Many online platforms offer speed-reading courses for busy professionals. (Nhiều nền tảng trực tuyến cung cấp các khóa học đọc nhanh cho các chuyên gia bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
- Rapid reading: đọc nhanh, đọc với tốc độ cao.
- Fast reading: đọc nhanh, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Read through: đọc qua, đọc lướt để nắm ý chính.
- He read through the report quickly using speed-reading methods. (Anh ấy đã đọc lướt báo cáo nhanh chóng bằng các phương pháp đọc nhanh.)
- Scan over: đọc quét, nhìn lướt qua để tìm thông tin cụ thể.
- She scanned over the article to find the key statistics. (Cô ấy đã đọc quét bài báo để tìm các số liệu thống kê chính.)
Thành ngữ liên quan
- Read between the lines: hiểu ý ẩn dụ, không chỉ đọc bề mặt.
- Speed-reading may help you finish texts quickly, but you still need to read between the lines to grasp deeper meanings. (Kỹ thuật đọc nhanh có thể giúp bạn hoàn thành văn bản nhanh chóng, nhưng bạn vẫn cần đọc giữa các dòng để hiểu được ý nghĩa sâu xa.)
- Devour a book: đọc ngấu nghiến, đọc rất nhanh và say mê.
- With speed-reading skills, she could devour a book in one sitting. (Với kỹ năng đọc nhanh, cô ấy có thể đọc ngấu nghiến một cuốn sách trong một lần ngồi.)