speeding ticket

Định nghĩa

Danh từ:
- phạt tốc độ: "speeding ticket" một tờ giấy hoặc thông báo chính thức do cảnh sát giao thông phát cho người lái xe khi họ vi phạm luật giao thông bằng cách lái xe vượt quá tốc độ cho phép. Người nhận này thường phải nộp phạt tiền.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nhận một phạt tốc độ lái xe vượt quá giới hạn 20 dặm mỗi giờ.)
  • (Tôi phải nộp tiền phạt phạt tốc độ trước cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive a speeding ticket": nhận được phạt tốc độ.
    • She received a speeding ticket on her way to work. ( ấy đã nhận một phạt tốc độ trên đường đi làm.)
  • "to contest a speeding ticket": phản đối hoặc khiếu nại phạt tốc độ.
    • He decided to contest his speeding ticket in court. (Anh ấy quyết định phản đối phạt tốc độ của mình tại tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticket (n): phạt nói chung (không chỉ riêng tốc độ).
    • I got a parking ticket yesterday. (Hôm qua tôi bị phạt đỗ xe.)
  • Fine (n): tiền phạt (hình phạt tài chính).
    • The speeding ticket came with a heavy fine. ( phạt tốc độ đi kèm với một khoản tiền phạt nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Citation for speeding: trích dẫn vi phạm tốc độ (thuật ngữ chính thức hơn).
    • The officer issued him a citation for speeding. (Cảnh sát đã phát cho anh ấy một trích dẫn vi phạm tốc độ.)
  • Speeding violation: vi phạm tốc độ.
    • A speeding violation can increase your insurance rates. (Vi phạm tốc độ có thể làm tăng tỷ lệ bảo hiểm của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to get ticketed": bị phạt .
    • I got ticketed for speeding on the highway. (Tôi đã bị phạt chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.)
  • "to pay off a ticket": nộp tiền phạt.
    • You need to pay off your speeding ticket online. (Bạn cần nộp tiền phạt phạt tốc độ trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • "to drive like a bat out of hell": lái xe cực kỳ nhanh, thường dẫn đến bị phạt.
    • He was driving like a bat out of hell and got a speeding ticket. (Anh ấy đã lái xe như bay nhận một phạt tốc độ.)
  • "to have a lead foot": thói quen lái xe nhanh, dễ bị phạt tốc độ.
    • My dad has a lead foot, so he's always getting speeding tickets. (Bố tôi thói quen lái xe nhanh, nên ông ấy luôn bị phạt tốc độ.)
speeding ticket
A police officer hands a driver a speeding ticket.