speedskater
Định nghĩa
Danh từ: - Vận động viên trượt băng tốc độ: "speedskater" là người tham gia môn trượt băng tốc độ, một môn thể thao trong đó các vận động viên đua với nhau trên băng, thường là trên một đường đua hình bầu dục.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên trượt băng tốc độ đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc đua 500 mét.)
- (Cô ấy đã luyện tập trong nhiều năm để trở thành một vận động viên trượt băng tốc độ chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"elite speedskater": vận động viên trượt băng tốc độ hàng đầu.
- Only elite speedskaters qualify for the Winter Olympics. (Chỉ những vận động viên trượt băng tốc độ hàng đầu mới đủ điều kiện tham gia Thế vận hội Mùa đông.)
"short-track speedskater": vận động viên trượt băng tốc độ đường ngắn.
- Short-track speedskaters often compete in tight packs on a smaller oval. (Các vận động viên trượt băng tốc độ đường ngắn thường thi đấu trong những nhóm chặt chẽ trên một đường bầu dục nhỏ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Speedskating (danh từ): môn trượt băng tốc độ.
- Speedskating is a popular sport in countries with cold winters. (Trượt băng tốc độ là một môn thể thao phổ biến ở các nước có mùa đông lạnh giá.)
Speedskater (danh từ, không đổi): dạng số nhiều là speedskaters.
- Many speedskaters train year-round to maintain their form. (Nhiều vận động viên trượt băng tốc độ luyện tập quanh năm để duy trì phong độ.)
Từ đồng nghĩa
- Ice racer: người đua trên băng (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Long-track skater: vận động viên trượt băng đường dài (một phân loại trong môn trượt băng tốc độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skate through: vượt qua một cách dễ dàng (có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao).
- The speedskater skated through the qualifying rounds without any trouble. (Vận động viên trượt băng tốc độ đã vượt qua vòng loại một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- On thin ice: ở trong tình thế nguy hiểm hoặc dễ bị tổn thương (không liên quan trực tiếp đến "speedskater", nhưng dùng để mô tả sự căng thẳng trong thi đấu).
- The speedskater knew he was on thin ice after a poor start. (Vận động viên trượt băng tốc độ biết mình đang ở trong tình thế nguy hiểm sau một khởi đầu tồi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "speedskater"