spell out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh vần: Nói rõ từng chữ cái của một từ hoặc cụm từ. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất.
    • Giải thích rõ ràng, chi tiết: Làm cho một điều đó trở nên dễ hiểu bằng cách trình bày cụ thể từng phần, không bỏ sót hoặc viết tắt.
    • Nêu , xác định cụ thể: Diễn đạt một yêu cầu, mong muốn hoặc thông tin một cách rõ ràng, không mơ hồ.
dụ sử dụng
  • Đánh vần:

    • Can you spell out your name for me? (Bạn có thể đánh vần tên của mình cho tôi được không?)
    • We had to spell out our names for the police officer. (Chúng tôi phải đánh vần tên mình cho viên cảnh sát.)
  • Giải thích rõ ràng:

    • The teacher spelled out the instructions step by step. (Giáo viên đã giải thích rõ ràng từng bước hướng dẫn.)
    • Please spell out what you mean by that. (Làm ơn hãy giải thích ý bạn .)
  • Nêu , xác định cụ thể:

    • You should spell out your demands in the contract. (Bạn nên nêu các yêu cầu của mình trong hợp đồng.)
    • The policy spells out the rules for using the company car. (Chính sách này xác định cụ thể các quy tắc sử dụng xe của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spell something out" (nghĩa bóng) : Làm một điều đó vốn phức tạp hoặc mơ hồ.

    • The instructions were confusing, so he spelled them out for me. (Hướng dẫn rất khó hiểu, vậy anh ấy đã giải thích rõ ràng cho tôi.)
  • "to spell out in detail": Giải thích một cách chi tiết, không bỏ sót điểm nào.

    • Let me spell out in detail the consequences of your actions. (Hãy để tôi giải thích chi tiết hậu quả của hành động của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spell (động từ): Đánh vần (nghĩa đơn giản hơn, không nhấn mạnh vào việc nói rõ từng chữ hoặc giải thích chi tiết).

    • How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên mình như thế nào?)
  • Spelling (danh từ): Cách đánh vần, chính tả.

    • Her spelling is excellent. (Chính tả của ấy rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Explain: Giải thích.
  • Clarify: Làm .
  • Elaborate: Trình bày chi tiết.
  • Specify: Xác định cụ thể.
  • Enunciate: Phát âm rõ ràng (thường dùng cho lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spell out (cụm động từ): Đây cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb nào khác trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, có thể dùng "write out" với nghĩa tương tự khi viết.
    • Write out your full name, please. (Làm ơn viết họ tên đầy đủ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spell it out": Một cụm từ thông dụng yêu cầu ai đó nói hoặc giải thích rõ ràng, thường được dùng khi người nói cảm thấy khó chịu sự mơ hồ.
    • I don't get it. Can you spell it out for me? (Tôi không hiểu. Bạn có thể nói rõ cho tôi được không?)
spell out
She asked her friend to spell out the difficult word.