spell-checker

Định nghĩa

Danh từ: - Trình kiểm tra chính tả: "spell-checker" một công cụ điện tử, thường được tích hợp trong các phần mềm soạn thảo văn bản, chức năng tự động phát hiện đánh dấu các từ bị viết sai chính tả. hoạt động dựa trên một từ điển điện tử để so sánh đưa ra gợi ý sửa lỗi.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn chạy trình kiểm tra chính tả trước khi nộp bài luận để tránh lỗi .)
  • (Trình kiểm tra chính tả đã đánh dấu một số từ viết sai trong tài liệu của tôi.)
  • (Hãy sử dụng trình kiểm tra chính tả để sửa bất kỳ lỗi nào trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a spell-checker": thực hiện kiểm tra chính tả bằng một công cụ tự động.
    • Make sure to run a spell-checker on the final draft. (Hãy chắc chắn chạy trình kiểm tra chính tả trên bản thảo cuối cùng.)
  • "built-in spell-checker": trình kiểm tra chính tả được tích hợp sẵn trong phần mềm.
    • Most word processors have a built-in spell-checker. (Hầu hết các phần mềm soạn thảo văn bản đều trình kiểm tra chính tả tích hợp sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spell-check (n/đt): hành động kiểm tra chính tả; cũng có thể dùng như động từ nghĩa "kiểm tra chính tả".
    • I need to spell-check this document. (Tôi cần kiểm tra chính tả tài liệu này.)
  • Spelling checker (n): đồng nghĩa với "spell-checker" (trình kiểm tra chính tả).
  • Auto-correct (n): tính năng tự động sửa lỗi chính tả, thường đi kèm với spell-checker.
Từ đồng nghĩa
  • Spelling checker: trình kiểm tra chính tả (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Proofreading tool: công cụ hiệu đính (rộng hơn, bao gồm cả kiểm tra ngữ pháp chính tả).
Thành ngữ liên quan
  • "To spell-check": kiểm tra chính tả (thường dùng như động từ, không phải thành ngữ cố định).
    • She always spell-checks her emails before sending them. ( ấy luôn kiểm tra chính tả email trước khi gửi.)
spell-checker
The writer uses the spell-checker to correct a document.