spellbinding

spellbinding

The storyteller gave a spellbinding performance for the captivated children.

Định nghĩa

Tính từ: - hoặc, thôi miên, cuốn hút đến mức như bị bỏ bùa: "spellbinding" mô tả một điều đó (câu chuyện, màn trình diễn, cảnh tượng) sức hấp dẫn mãnh liệt, khiến người xem hoặc người nghe hoàn toàn bị thu hút, không thể rời mắt hay rời khỏi sự chú ý, giống như bị một phép thuật ("spell") trói buộc.

dụ sử dụng
  • (Màn trình diễn của nhà ảo thuật thật sự hoặc; khán giả ngồi im lặng hoàn toàn.)
  • ( ấy kể một câu chuyện cuốn hút về những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng rậm.)
  • (Cảnh hoàng hôn trên đại dương một khung cảnh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a spellbinding speaker": một diễn giả tài thuyết phục, khiến khán giả say mê lắng nghe.
    • Martin Luther King Jr. was a spellbinding speaker whose words moved millions. (Martin Luther King Jr. một diễn giả cuốn hút, những lời nói của ông đã lay động hàng triệu người.)
  • "spellbinding beauty": vẻ đẹp hồn, khiến người ta ngây ngất.
    • The spellbinding beauty of the Taj Mahal leaves visitors in awe. (Vẻ đẹp hồn của Taj Mahal khiến du khách kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Spellbind (động từ): làm hoặc, thôi miên. (Hiếm dùng hơn "spellbinding").
    • The storyteller could spellbind any audience with his tales. (Người kể chuyện có thể hoặc bất kỳ khán giả nào bằng những câu chuyện của mình.)
  • Spellbinder (danh từ): người hoặc vật sức hoặc, cuốn hút.
    • He was a true spellbinder on stage. (Anh ấy một người thực sự hoặc trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesmerizing: hoặc, thôi miên (nhấn mạnh vào sự tập trung chú ý như bị thôi miên).
  • Captivating: quyến rũ, hấp dẫn (thường dùng cho vẻ đẹp hoặc câu chuyện).
  • Enthralling: lôi cuốn, làm say mê (nhấn mạnh vào sự thích thú bị giữ chặt).
  • Fascinating: hấp dẫn, thú vị (mang tính trí tuệ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "spellbinding". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như (giữ ai đó trong trạng thái bị hoặc):
    • The performance held the audience spellbound. (Màn trình diễn đã giữ khán giả trong trạng thái bị hoặc.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under someone's spell: bị ai đó hoặc, bỏ bùa (có thể dùng với "spellbinding" để nhấn mạnh).
    • The crowd was under the speaker's spellbinding spell. (Đám đông đã bị hoặc bởi sức hút của diễn giả.)