spelling contest

Định nghĩa

Danh từ:
- Cuộc thi đánh vần: "spelling contest" một cuộc thi người tham gia bị loại nếu không đánh vần đúng một từ. Đây một dạng thi đấu trí tuệ, thường dành cho học sinh, nhằm kiểm tra khả năng ghi nhớ phát âm chính xác các từ ngữ.

dụ sử dụng
  • (Nhà trường đã tổ chức một cuộc thi đánh vần cho học sinh từ lớp 3 đến lớp 5.)
  • ( ấy đã thắng cuộc thi đánh vần bằng cách đánh vần đúng từ "antidisestablishment".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a spelling contest": tham gia một cuộc thi đánh vần.
    • Many students are eager to enter the national spelling contest. (Nhiều học sinh háo hức tham gia cuộc thi đánh vần quốc gia.)
  • "to eliminate from a spelling contest": bị loại khỏi cuộc thi đánh vần.
    • He was eliminated from the spelling contest after misspelling "rhythm". (Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi đánh vần sau khi đánh vần sai từ "rhythm".)
Biến thể từ gần giống
  • Spelling bee (danh từ): một dạng cuộc thi đánh vần phổ biến, đặc biệtcác nước nói tiếng Anh.
    • The annual spelling bee attracts participants from all over the country. (Cuộc thi đánh vần hàng năm thu hút người tham gia từ khắp cả nước.)
  • Spelling champion (danh từ): ngườiđịch cuộc thi đánh vần.
    • After years of practice, she became the spelling champion. (Sau nhiều năm luyện tập, ấy đã trở thành nhàđịch đánh vần.)
Từ đồng nghĩa
  • Spelling competition: cuộc thi đánh vần (từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • The spelling competition was fierce this year. (Cuộc thi đánh vần năm nay rất gay cấn.)
  • Orthography contest: cuộc thi về chính tả (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
    • The orthography contest focused on advanced vocabulary. (Cuộc thi chính tả tập trung vào từ vựng nâng cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To spell out: đánh vần hoặc giải thích chi tiết.
    • The teacher asked him to spell out the word carefully. (Giáo viên yêu cầu anh ấy đánh vần từ đó một cách cẩn thận.)
  • To compete in: tham gia thi đấu trong một cuộc thi.
    • She competed in the spelling contest with confidence. ( ấy tham gia cuộc thi đánh vần với sự tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • A spelling bee champion: nhàđịch cuộc thi đánh vần (thành ngữ chỉ người xuất sắc trong lĩnh vực này).
    • He was known as the spelling bee champion of his school. (Anh ấy được biết đến nhàđịch đánh vần của trường mình.)
  • To spell disaster: báo hiệu thảm họa (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "spell" với nghĩa khác).
    • His poor preparation could spell disaster in the spelling contest. (Sự chuẩn bị kém của anh ấy có thể báo hiệu thảm họa trong cuộc thi đánh vần.)
spelling contest
A student concentrates during a spelling contest.