spelling-pronunciation

/'speliɳprə,nʌnʃieiʃn/
Học thuật
Thân thiện
spelling-pronunciation

A student learns the spelling-pronunciation of a new word.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách đọc theo chính tả: Một cách phát âm của một từ được hình thành dựa trên cách viết của , thay vì dựa trên cách phát âm lịch sử hoặc truyền thống. Điều này thường xảy ra khi người nói, đặc biệt người học ngôn ngữ, phát âm các chữ cái im lặng hoặc kết hợp chữ cái theo cách họ cho logic từ mặt chữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "often" is sometimes given a spelling-pronunciation with a sounded "t". (Từ "often" đôi khi được đọc theo chính tả với âm "t" được phát ra.)
    • His spelling-pronunciation of "Wednesday" made it sound like "Wed-nes-day". (Cách đọc theo chính tả của anh ấy đối với từ "Wednesday" khiến nghe giống như "Wed-nes-day".)
    • Spelling-pronunciations can become standard over time. (Những cách đọc theo chính tả có thể trở thành chuẩn mực theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To adopt a spelling-pronunciation": Chấp nhận sử dụng một cách đọc dựa trên chính tả.

    • Some linguists argue that we should not adopt a spelling-pronunciation for every silent letter. (Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng chúng ta không nên chấp nhận cách đọc theo chính tả cho mọi chữ cái im lặng.)
  • "A classic case of spelling-pronunciation": Một dụ điển hình của việc đọc theo chính tả.

    • Pronouncing the "l" in "salmon" is a classic case of spelling-pronunciation. (Việc phát âm chữ "l" trong từ "salmon" một dụ điển hình của cách đọc theo chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Spelling bee (n): Cuộc thi đánh vần.
    • She won the national spelling bee. ( ấy đã thắng cuộc thi đánh vần quốc gia.)
  • Pronunciation (n): Cách phát âm.
    • His pronunciation of English is very clear. (Cách phát âm tiếng Anh của anh ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthoepic pronunciation: Cách phát âm chính tả (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Letter-by-letter pronunciation: Cách đọc từng chữ cái một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'spelling-pronunciation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'spelling-pronunciation')

spelling-pronunciation

A student learns the spelling-pronunciation of a new word.

danh từ
  1. cách đọc theo cách viết, cách đọc theo chính tả (của một từ)