spelunker
Định nghĩa
Danh từ: Người khám phá hang động, người thám hiểm hang động. Từ này chỉ một người có sở thích hoặc nghề nghiệp khám phá các hang động, thường là để nghiên cứu khoa học, thể thao mạo hiểm hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Người khám phá hang động đã cẩn thận di chuyển qua lối đi hẹp của hang.)
- (Là một người khám phá hang động giàu kinh nghiệm, cô ấy biết cách xử lý bóng tối và không gian chật hẹp.)
- (Nhóm người khám phá hang động đã phát hiện ra một con sông ngầm mới trong chuyến thám hiểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avid spelunker": người đam mê khám phá hang động.
- He is an avid spelunker who spends every weekend exploring caves. (Anh ấy là một người đam mê khám phá hang động, dành mọi cuối tuần để thám hiểm các hang.)
"Amateur spelunker": người khám phá hang động nghiệp dư.
- Many amateur spelunkers join local caving clubs for safety. (Nhiều người khám phá hang động nghiệp dư tham gia các câu lạc bộ hang động địa phương để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Spelunking (danh từ): hoạt động khám phá hang động.
- Spelunking requires special equipment like helmets and headlamps. (Hoạt động khám phá hang động đòi hỏi thiết bị đặc biệt như mũ bảo hiểm và đèn đội đầu.)
Spelunker (danh từ): là dạng danh từ duy nhất, không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Cavern explorer: người khám phá hang động lớn.
- Caver: người thám hiểm hang động (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The caver descended into the deep pit. (Người thám hiểm hang động đã xuống hố sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go spelunking: đi khám phá hang động.
- They decided to go spelunking in the nearby mountains. (Họ quyết định đi khám phá hang động ở những ngọn núi gần đó.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a spelunker in the dark": như một người khám phá hang động trong bóng tối (ám chỉ sự lúng túng, mò mẫm khi thiếu thông tin hoặc hướng dẫn).
- Without a map, I felt like a spelunker in the dark. (Không có bản đồ, tôi cảm thấy như một người khám phá hang động trong bóng tối.)