spending cut
Định nghĩa
Danh từ: Hành động hoặc chính sách cắt giảm chi tiêu, thường là chi tiêu của chính phủ hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã công bố một đợt cắt giảm chi tiêu lớn để giảm nợ quốc gia.)
- (Các đợt cắt giảm chi tiêu trong giáo dục đã dẫn đến quy mô lớp học lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to implement a spending cut": thực hiện một đợt cắt giảm chi tiêu.
- The ministry plans to implement a spending cut of 10% next year. (Bộ có kế hoạch thực hiện cắt giảm chi tiêu 10% vào năm tới.)
"to face spending cuts": đối mặt với các đợt cắt giảm chi tiêu.
- Public hospitals are facing severe spending cuts due to budget constraints. (Các bệnh viện công đang đối mặt với các đợt cắt giảm chi tiêu nghiêm trọng do hạn chế ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Spending (n): sự chi tiêu, chi phí.
- The company's spending on marketing increased this year. (Chi tiêu của công ty cho tiếp thị đã tăng trong năm nay.)
- Cut (n): sự cắt giảm.
- The budget cut affected all departments. (Việc cắt giảm ngân sách đã ảnh hưởng đến tất cả các phòng ban.)
Từ đồng nghĩa
- Budget cut: cắt giảm ngân sách.
- Austerity measure: biện pháp thắt lưng buộc bụng (thường mang ý nghĩa chính trị hoặc kinh tế).
- Reduction in expenditure: giảm chi tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut back on: cắt giảm (một phần).
- The company needs to cut back on spending to stay profitable. (Công ty cần cắt giảm chi tiêu để duy trì lợi nhuận.)
- Scale down: thu hẹp quy mô (chi tiêu).
- The project was scaled down due to spending cuts. (Dự án đã bị thu hẹp quy mô do cắt giảm chi tiêu.)
Thành ngữ liên quan
- Tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng, giảm chi tiêu.
- Due to the recession, many families had to tighten their belts. (Do suy thoái kinh tế, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)