spending money
Định nghĩa
Danh từ: - Tiền tiêu vặt: "spending money" chỉ số tiền được dành riêng cho các chi tiêu hàng ngày hoặc các khoản nhỏ lẻ, không thiết yếu, như mua đồ ăn vặt, giải trí, hoặc các dịch vụ cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn giữ một ít tiền tiêu vặt trong ví để mua cà phê và đồ ăn nhẹ.)
- (Sau khi trả tiền thuê nhà và hóa đơn, anh ấy còn rất ít tiền tiêu vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have spending money": có tiền tiêu vặt.
- Even as a student, she managed to have some spending money from her part-time job. (Dù là sinh viên, cô ấy vẫn xoay xở có một ít tiền tiêu vặt từ công việc bán thời gian.)
- "to allocate spending money": phân bổ tiền tiêu vặt.
- Parents should teach children how to allocate their spending money wisely. (Cha mẹ nên dạy con cách phân bổ tiền tiêu vặt một cách khôn ngoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket money (danh từ): tiền tiêu vặt (thường dùng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên).
- He gets weekly pocket money for doing chores. (Cậu ấy nhận tiền tiêu vặt hàng tuần vì làm việc nhà.)
- Allowance (danh từ): tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt (thường do cha mẹ cho định kỳ).
- Her monthly allowance is enough for small purchases. (Tiền trợ cấp hàng tháng của cô ấy đủ cho các mua sắm nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Disposable income: thu nhập khả dụng (sau khi trừ các chi phí cố định).
- His disposable income is used for entertainment. (Thu nhập khả dụng của anh ấy được dùng cho giải trí.)
- Petty cash: tiền mặt lẻ (dùng trong văn phòng hoặc kinh doanh).
- The office keeps petty cash for small expenses. (Văn phòng giữ tiền mặt lẻ cho các chi phí nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spend on: chi tiêu vào (một thứ gì đó).
- She spends her spending money on books and movies. (Cô ấy chi tiền tiêu vặt vào sách và phim ảnh.)
- Run out of: hết (tiền).
- He ran out of spending money before the weekend. (Anh ấy đã hết tiền tiêu vặt trước cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Money to burn: có nhiều tiền để tiêu xài phung phí.
- After winning the lottery, he had money to burn. (Sau khi trúng số, anh ấy có tiền để tiêu xài phung phí.)
- Pin money: tiền tiêu vặt (thường dùng cho phụ nữ trong lịch sử).
- She earned pin money by selling handmade crafts. (Cô ấy kiếm tiền tiêu vặt bằng cách bán đồ thủ công.)