spending spree
Định nghĩa
Danh từ: Một giai đoạn ngắn (thường là vài giờ hoặc vài ngày) mà một người chi tiêu một cách rất xa hoa, không kiểm soát, thường là mua sắm nhiều thứ không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi nhận tiền thưởng, cô ấy đã lao vào một cơn chi tiêu xa hoa tại trung tâm thương mại.)
- (Cơn chi tiêu xa hoa của người trúng số chỉ kéo dài một tuần trước khi anh ta hết tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"go on a spending spree": bắt đầu một cơn chi tiêu xa hoa.
- They went on a spending spree during the holiday sales. (Họ đã lao vào một cơn chi tiêu xa hoa trong đợt giảm giá ngày lễ.)
"massive spending spree": cơn chi tiêu xa hoa với quy mô lớn.
- The government's massive spending spree on infrastructure projects worried economists. (Cơn chi tiêu xa hoa quy mô lớn của chính phủ cho các dự án cơ sở hạ tầng đã làm các nhà kinh tế lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Shopping spree: (danh từ) cơn mua sắm xa hoa, tập trung vào việc mua hàng hóa.
- She went on a shopping spree and bought three new dresses. (Cô ấy đã đi mua sắm xa hoa và mua ba chiếc váy mới.)
Spendthrift: (danh từ) người hay tiêu xài hoang phí.
- He is a spendthrift who often goes on spending sprees. (Anh ấy là một người tiêu xài hoang phí, thường xuyên lao vào những cơn chi tiêu xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
Binge buying: mua sắm quá độ, thường mang tính bốc đồng.
- His binge buying of electronics left him with a huge credit card debt. (Việc mua sắm quá độ đồ điện tử của anh ấy đã để lại cho anh một khoản nợ thẻ tín dụng khổng lồ.)
Extravagant spending: chi tiêu hoang phí.
- The extravagant spending on luxury items was unsustainable. (Việc chi tiêu hoang phí cho các mặt hàng xa xỉ là không bền vững.)
Thành ngữ liên quan
- "Burn a hole in one's pocket": tiền nhanh chóng bị tiêu hết (ám chỉ việc chi tiêu không kiểm soát).
- The money from his part-time job burned a hole in his pocket, leading to a spending spree. (Số tiền từ công việc bán thời gian của anh ấy nhanh chóng bị tiêu hết, dẫn đến một cơn chi tiêu xa hoa.)