sperm bank
Định nghĩa
Danh từ: Ngân hàng tinh trùng – một cơ sở lưu trữ và bảo quản tinh trùng để sử dụng cho các phương pháp hỗ trợ sinh sản, như thụ tinh nhân tạo hoặc thụ tinh trong ống nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Cặp vợ chồng quyết định sử dụng ngân hàng tinh trùng cho quá trình điều trị sinh sản của họ.)
- (Nhiều người hiến tặng cho ngân hàng tinh trùng để giúp người khác có con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to donate to a sperm bank": hiến tặng tinh trùng cho ngân hàng tinh trùng.
- He decided to donate to a sperm bank after learning about infertility issues. (Anh ấy quyết định hiến tặng cho ngân hàng tinh trùng sau khi tìm hiểu về vấn đề vô sinh.)
- "to withdraw from a sperm bank": rút tinh trùng từ ngân hàng tinh trùng.
- The clinic withdrew a sample from the sperm bank for the procedure. (Phòng khám đã rút một mẫu từ ngân hàng tinh trùng để thực hiện thủ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Sperm donor (danh từ): người hiến tinh trùng.
- The sperm donor remained anonymous. (Người hiến tinh trùng vẫn giấu tên.)
- Sperm bank storage (danh từ): kho lưu trữ tinh trùng.
- The sperm bank storage facility maintains strict temperature controls. (Cơ sở lưu trữ ngân hàng tinh trùng duy trì kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Cryobank (danh từ): ngân hàng đông lạnh (thường dùng để chỉ cơ sở lưu trữ tinh trùng, trứng hoặc phôi).
- Fertility bank (danh từ): ngân hàng sinh sản (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm lưu trữ tinh trùng và trứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Store in a sperm bank: lưu trữ trong ngân hàng tinh trùng.
- They stored the samples in a sperm bank for future use. (Họ lưu trữ các mẫu trong ngân hàng tinh trùng để sử dụng sau này.)
- Use from a sperm bank: sử dụng từ ngân hàng tinh trùng.
- She used donor sperm from a sperm bank to conceive. (Cô ấy đã sử dụng tinh trùng hiến tặng từ ngân hàng tinh trùng để thụ thai.)
Thành ngữ liên quan
- "To bank on something": trông cậy vào điều gì (không trực tiếp liên quan đến "sperm bank", nhưng là một thành ngữ có chứa từ "bank").
- You can't bank on a sperm bank having the exact donor you want. (Bạn không thể trông cậy vào việc ngân hàng tinh trùng có đúng người hiến tặng mà bạn muốn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống