sperm count
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng tinh trùng: "sperm count" chỉ số lượng tinh trùng có trong một mẫu tinh dịch, thường được đo lường để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới.
- Hành động ước tính số lượng tinh trùng: "sperm count" cũng có thể chỉ quá trình xét nghiệm để xác định số lượng tinh trùng trong một lần xuất tinh.
Ví dụ sử dụng
Số lượng tinh trùng:
- The doctor said his sperm count is low, which may affect fertility. (Bác sĩ nói số lượng tinh trùng của anh ấy thấp, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.)
- A healthy sperm count is important for conception. (Một số lượng tinh trùng khỏe mạnh rất quan trọng cho việc thụ thai.)
Hành động ước tính:
- The sperm count was performed using a microscope. (Việc ước tính số lượng tinh trùng được thực hiện bằng kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a low sperm count": có số lượng tinh trùng thấp.
- Men with a low sperm count may need medical treatment. (Nam giới có số lượng tinh trùng thấp có thể cần điều trị y tế.)
"sperm count test": xét nghiệm số lượng tinh trùng.
- He went to the clinic for a sperm count test. (Anh ấy đến phòng khám để làm xét nghiệm số lượng tinh trùng.)
"normal sperm count": số lượng tinh trùng bình thường.
- A normal sperm count is typically over 15 million per milliliter. (Số lượng tinh trùng bình thường thường trên 15 triệu mỗi mililít.)
Biến thể và từ gần giống
Sperm (danh từ): tinh trùng.
- Sperm are the male reproductive cells. (Tinh trùng là tế bào sinh sản của nam giới.)
Count (danh từ): sự đếm, số lượng.
- The count of red blood cells is also important. (Số lượng hồng cầu cũng rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
Sperm concentration: nồng độ tinh trùng (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
- The sperm concentration was measured in the lab. (Nồng độ tinh trùng đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
Sperm count test: xét nghiệm số lượng tinh trùng (cụm từ đồng nghĩa với hành động xét nghiệm).
Các cụm từ liên quan
Sperm count analysis: phân tích số lượng tinh trùng.
- The sperm count analysis showed abnormal results. (Phân tích số lượng tinh trùng cho thấy kết quả bất thường.)
Low sperm count: số lượng tinh trùng thấp.
- Low sperm count can be caused by various factors. (Số lượng tinh trùng thấp có thể do nhiều yếu tố gây ra.)
Thành ngữ liên quan
- Sperm count as an indicator of male fertility: số lượng tinh trùng là một chỉ báo về khả năng sinh sản của nam giới.
- The sperm count is used as an indicator of male fertility. (Số lượng tinh trùng được sử dụng như một chỉ báo về khả năng sinh sản của nam giới.)