sperm-filled
Định nghĩa
Tính từ: chứa đầy tinh trùng, có nhiều tinh trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Mẫu vật được mô tả là chứa đầy tinh trùng.)
- (Trong lớp sinh học, chúng tôi đã quan sát một lam kính chứa đầy tinh trùng dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sperm-filled thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc mô tả mang tính kỹ thuật, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cụm từ này có thể mang sắc thái trung tính trong ngữ cảnh khoa học, nhưng dễ gây hiểu lầm hoặc mang tính nhạy cảm nếu dùng trong văn nói thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Sperm (danh từ): tinh trùng.
- Sperm is a male reproductive cell. (Tinh trùng là tế bào sinh sản của nam giới.)
- Sperm-filled là dạng ghép của "sperm" và "filled", không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Semen-filled: chứa đầy tinh dịch (gần nghĩa, nhưng "semen" chỉ tinh dịch, còn "sperm" chỉ tế bào).
- Full of sperm: đầy tinh trùng (cách diễn đạt thông dụng hơn trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
- Sperm-filled sac: túi chứa tinh trùng (thường dùng trong sinh học động vật).
- The male fish releases sperm-filled sacs during mating. (Cá đực giải phóng các túi chứa đầy tinh trùng trong quá trình giao phối.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "sperm-filled". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.