spermatic cord

Định nghĩa

Danh từ: Thừng tinh (spermatic cord) một cấu trúc giống như dây thừng, chức năng treo tinh hoàn bên trong bìu. chứa ống dẫn tinh (vas deferens), cùng với các mạch máu, dây thần kinh các liên kết khác.

dụ sử dụng
  • (Thừng tinh rất cần thiết để treo tinh hoàn bên trong bìu.)
  • (Trong quá trình sửa thoát vị, bác sĩ phẫu thuật phải xử lý thừng tinh một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spermatic cord torsion": xoắn thừng tinh, một tình trạng cấp cứu y tế khi thừng tinh bị xoắn, gây đau đớn có thể dẫn đến hoại tử tinh hoàn.

    • Spermatic cord torsion requires immediate surgical intervention. (Xoắn thừng tinh cần can thiệp phẫu thuật khẩn cấp.)
  • "Spermatic cord block": gây thừng tinh, một kỹ thuật gây cục bộ được sử dụng trong các thủ thuậtvùng bìu.

    • The doctor performed a spermatic cord block for the patient's testicular surgery. (Bác sĩ đã thực hiện gây thừng tinh cho ca phẫu thuật tinh hoàn của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Spermatic (tính từ): thuộc về tinh trùng hoặc thừng tinh.

    • The spermatic artery supplies blood to the testis. (Động mạch thừng tinh cung cấp máu cho tinh hoàn.)
  • Cord (danh từ): dây, thừng (nói chung).

    • The spinal cord is a bundle of nerves. (Tủy sống một dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Testicular cord: dây tinh hoàn (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • "Vas deferens": ống dẫn tinh, một phần quan trọng trong thừng tinh.

    • The vas deferens transports sperm from the epididymis. (Ống dẫn tinh vận chuyển tinh trùng từ mào tinh.)
  • "Scrotum": bìu, nơi chứa tinh hoàn thừng tinh.

    • The spermatic cord connects the testis to the scrotum. (Thừng tinh kết nối tinh hoàn với bìu.)
spermatic cord
A doctor points to the spermatic cord on an anatomical diagram.