spermatid
Định nghĩa
Danh từ: Tinh tử (một giao tử chưa trưởng thành được tạo ra từ một tinh bào; phát triển thành một tinh trùng).
Ví dụ sử dụng
- (Spermatid là giai đoạn trung gian giữa tinh bào và tinh trùng trưởng thành.)
- (Trong quá trình sinh tinh, mỗi tinh bào sơ cấp tạo ra bốn spermatid.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spermatid differentiation": sự biệt hóa tinh tử.
- The spermatid undergoes a series of changes during differentiation. (Tinh tử trải qua một loạt các thay đổi trong quá trình biệt hóa.)
- "spermatid maturation": sự trưởng thành của tinh tử.
- Hormonal signals control spermatid maturation. (Các tín hiệu hormone kiểm soát sự trưởng thành của tinh tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Spermatocyte (n): tinh bào (tế bào mẹ của spermatid).
- Spermatocyte undergoes meiosis to produce spermatid. (Tinh bào trải qua giảm phân để tạo ra spermatid.)
- Spermatogenesis (n): quá trình sinh tinh (toàn bộ quá trình tạo ra tinh trùng).
- Spermatogenesis involves spermatogonia, spermatocyte, and spermatid stages. (Quá trình sinh tinh bao gồm các giai đoạn tinh nguyên bào, tinh bào và tinh tử.)
Từ đồng nghĩa
- Tinh tử: là thuật ngữ chính xác trong sinh học, không có từ đồng nghĩa phổ biến khác.
Các cụm từ liên quan
- Phát triển thành tinh trùng: mô tả quá trình biến đổi của spermatid.
- Spermatid dần phát triển thành tinh trùng qua giai đoạn hình thái. (Spermatid dần phát triển thành tinh trùng qua giai đoạn hình thái.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spermatid" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.