spermatocele

Định nghĩa

Danh từ: - U nang tinh hoàn: "Spermatocele" một khối u nang lành tính, thường chứa tinh trùng, phát triển trên mào tinh hoàn (epididymis) hoặc tinh hoàn (testis). Đây một tình trạng y khoa không phải ung thư, thường không gây đau đớn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u nang tinh hoàn sau khi siêu âm.)
  • (U nang tinh hoàn thường vô hại không cần điều trị trừ khi gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spermatocele" thường được phân biệt với các khối u tinh hoàn khác như u mỡ (lipoma) hoặc ung thư tinh hoàn. thường được xác định qua siêu âm, nơi xuất hiện như một túi chứa dịch trong suốt, nằm tách biệt khỏi tinh hoàn.
    • The ultrasound revealed a spermatocele, not a tumor. (Siêu âm cho thấy một u nang tinh hoàn, không phải khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Spermatic (adj): thuộc về tinh dịch hoặc tinh trùng.
    • The spermatic cord is an important structure in the male reproductive system. (Dây thần kinh tinh hoàn một cấu trúc quan trọng trong hệ thống sinh sản nam.)
  • Spermatozoon (n, số nhiều: spermatozoa): tinh trùng.
    • Each spermatozoon carries genetic material. (Mỗi tinh trùng mang vật liệu di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyst of the epididymis: u nang mào tinh hoàn (một thuật ngữ y khoa tương tự, nhưng không nhất thiết chứa tinh trùng).
  • Epididymal cyst: u nang mào tinh hoàn (thường được dùng thay thế cho spermatocele, mặc dù có thể không chứa tinh trùng).
Các cụm từ liên quan
  • Spermatocele aspiration: chọc hút u nang tinh hoàn (một thủ thuật y tế để loại bỏ chất lỏng từ u nang).
    • Spermatocele aspiration is rarely performed due to the high risk of recurrence. (Chọc hút u nang tinh hoàn hiếm khi được thực hiện do nguy tái phát cao.)
  • Spermatocele removal: phẫu thuật cắt bỏ u nang tinh hoàn.
    • Spermatocele removal is considered if the cyst becomes large or painful. (Phẫu thuật cắt bỏ u nang tinh hoàn được cân nhắc nếu u nang trở nên lớn hoặc đau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spermatocele" do tính chất chuyên ngành y khoa của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spermatocele
A doctor points to a diagram showing a spermatocele during a medical consultation.