spermatozoïde

Học thuật
Thân thiện
spermatozoïde

Un spermatozoïde nage vers un ovule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học) Tinh trùng: Tế bào sinh sản đực, khả năng di chuyển, được sản xuấttinh hoàn. Nhiệm vụ chínhthụ tinh với trứng (noãn bào) để tạo thành hợp tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le spermatozoïde doit parcourir une longue distance pour atteindre l'ovule. (Tinh trùng phải di chuyển một quãng đường dài để đến được trứng.)
    • La fécondation se produit lorsqu'un spermatozoïde fusionne avec un ovocyte. (Sự thụ tinh xảy ra khi một tinh trùng kết hợp với một noãn bào.)
    • La mobilité des spermatozoïdes est un facteur important de la fertilité masculine. (Khả năng di chuyển của tinh trùngmột yếu tố quan trọng đối với khả năng sinh sảnnam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spermatozoïde anormal": tinh trùng bất thường (về hình thái, kích thước hoặc khả năng vận động).

    • Un taux élevé de spermatozoïdes anormaux peut réduire la fertilité. (Tỷ lệ tinh trùng bất thường cao có thể làm giảm khả năng sinh sản.)
  • "Spermatozoïde fécondant": tinh trùng khả năng thụ tinh.

    • Un seul spermatozoïde fécondant est nécessaire pour concevoir un enfant. (Chỉ cần một tinh trùng khả năng thụ tinhđủ để thụ thai một đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sperme (n.m): Tinh dịch (chất lỏng chứa tinh trùng).

    • Le sperme contient des millions de spermatozoïdes. (Tinh dịch chứa hàng triệu tinh trùng.)
  • Gamète mâle (n.m): Giao tử đực (thuật ngữ sinh học chung chỉ tế bào sinh sản đực, bao gồm tinh trùng).

  • Spermatozoïdes (n.m.pl): Dạng số nhiều của "spermatozoïde".
Từ đồng nghĩa
  • Gamète mâle: Giao tử đực (thuật ngữ khoa học tổng quát hơn).
  • Cellule reproductrice mâle: Tế bào sinh sản đực.
Các cụm từ liên quan
  • Noyau du spermatozoïde: Nhân của tinh trùng (chứa vật chất di truyền).
  • Flagelle du spermatozoïde: Roi (đuôi) của tinh trùng (bộ phận giúp di chuyển).
spermatozoïde

Un spermatozoïde nage vers un ovule.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) tinh trùng