spew out
Định nghĩa
- Động từ:
- Phun ra, phun trào (với số lượng lớn): "spew out" chỉ hành động phun ra hoặc thải ra một lượng lớn chất lỏng, chất rắn hoặc khí, thường một cách mạnh mẽ và không kiểm soát.
- Phát ra, thải ra (nghĩa bóng): "spew out" cũng được dùng để chỉ việc sản xuất hoặc phát tán một lượng lớn thông tin, lời nói, hoặc sản phẩm, thường mang tính tiêu cực hoặc thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The volcano spews out molten rocks every day. (Ngọn núi lửa phun ra đá nóng chảy mỗi ngày.)
- The broken pipe spewed out dirty water all over the floor. (Đường ống bị vỡ phun ra nước bẩn khắp sàn nhà.)
Nghĩa bóng:
- The editors of the paper spew out hostile articles about the Presidential candidate. (Các biên tập viên của tờ báo phát ra những bài báo thù địch về ứng cử viên Tổng thống.)
- He spewed out a stream of insults during the argument. (Anh ta phun ra một loạt lời lăng mạ trong cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spew out" + danh từ chỉ chất thải: Dùng để mô tả sự phát thải ô nhiễm.
- The factory spews out toxic fumes into the air. (Nhà máy phun ra khí độc vào không khí.)
- "spew out" + thông tin: Dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc công nghệ.
- The website spews out clickbait articles every hour. (Trang web phát ra các bài báo câu view mỗi giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spew (động từ): phun ra, nôn ra (dạng ngắn, không có "out").
- The car spewed black smoke from its exhaust. (Chiếc xe phun ra khói đen từ ống xả.)
- Spewing (danh động từ): hành động phun ra.
- The spewing of lava from the volcano was spectacular. (Việc phun trào dung nham từ núi lửa thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Eject: phóng ra, tống ra.
- Discharge: thải ra, xả ra.
- Emit: phát ra (khí, ánh sáng, âm thanh).
- Pour out: đổ ra, tuôn ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spit out: nhổ ra, nói thẳng ra.
- Just spit out the truth! (Hãy nói thẳng sự thật ra!)
- Gush out: phun ra mạnh mẽ (thường là chất lỏng).
- Water gushed out from the broken dam. (Nước phun ra mạnh mẽ từ con đập bị vỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Spew venom: phun ra nọc độc (nghĩa bóng: nói những lời cay độc, thù hận).
- The politician spewed venom at his opponents during the debate. (Chính trị gia đó phun ra nọc độc nhằm vào đối thủ trong cuộc tranh luận.)