sphacele

Định nghĩa

Sphacele một Danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc lớp hai mầm (dicotyledonous) trong họ Hoa môi (Labiatae). Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Chi Sphacele bao gồm một số loài nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại Sphacele trong họ Hoa môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sphacele thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, mô tả phân loại thực vật hoặc nghiên cứu về hệ thực vật. không được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
    • The taxonomic revision of Sphacele revealed new species. (Việc sửa đổi phân loại của Sphacele đã tiết lộ các loài mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphacelate (adj): thuộc hoặc liên quan đến chi Sphacele.
    • The sphacelate characteristics distinguish this genus from others. (Các đặc điểm thuộc chi Sphacele phân biệt chi này với các chi khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Genus Sphacele: tên đầy đủ của chi.
  • Chi thực vật Sphacele: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sphacele"

sphacele
A botanist carefully examines a sphacele specimen in the field.