sphaeralcea

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi thực vật lớn gồm các loài thảo mộc chủ yếuvùng nhiệt đới, hoa đẹp quả phần lớn hình cầu: "sphaeralcea" tên khoa học của một chi thực vật, thường được gọi là "cẩm quỳ cầu" (globe mallow), thuộc họ Malvaceae. Các loài trong chi này hoa màu sắc rực rỡ quả dạng nang tròn.

dụ sử dụng
  • (Chi Sphaeralcea bao gồm nhiều loài cây cảnh.)
  • (Hoa của chi Sphaeralcea thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sphaeralcea" trong ngữ cảnh thực vật học: thường được dùng để phân loại các loài cẩm quỳ cầu trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học.

    • Taxonomists classify sphaeralcea under the Malvaceae family. (Các nhà phân loại học xếp chi Sphaeralcea vào họ Malvaceae.)
  • "Sphaeralcea" trong làm vườn: được nhắc đến như một loại cây chịu hạn tốt, thích hợp cho vườn khô hạn.

    • Sphaeralcea is a drought-tolerant plant ideal for xeriscaping. (Cây Sphaeralcea chịu hạn tốt, lý tưởng cho việc thiết kế sân vườn tiết kiệm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Globe mallow (danh từ): tên thường gọi của các loài trong chi Sphaeralcea.

    • Globe mallow is another name for sphaeralcea. (Globe mallow tên gọi khác của chi Sphaeralcea.)
  • Malvaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Sphaeralcea.

    • Sphaeralcea belongs to the Malvaceae family. (Chi Sphaeralcea thuộc họ Malvaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Cẩm quỳ cầu: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Sphaeralcea.
  • Globe mallow: tên tiếng Anh phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Chi Sphaeralcea: thuật ngữ phân loại học.
    • Chi Sphaeralcea khoảng 60 loài. (The genus Sphaeralcea has about 60 species.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "sphaeralcea" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sphaeralcea
A gardener carefully tends to a sphaeralcea plant in a sunny botanical garden.