sphagnum moss
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rêu than bùn: "sphagnum moss" (còn gọi là rêu sphagnum) là một loại rêu thuộc chi Sphagnum, thường có màu xám hoặc xanh nhạt. Khi phân hủy, xác của chúng tạo thành than bùn (peat), một loại nhiên liệu hoặc chất cải tạo đất.
Ví dụ sử dụng
- (Rêu than bùn được sử dụng rộng rãi trong làm vườn vì nó giữ nước tốt.)
- (Xác phân hủy của rêu than bùn tạo thành than bùn, được khai thác làm nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sphagnum moss as a substrate": rêu than bùn làm chất nền (trong trồng cây).
- Many carnivorous plants thrive in a substrate of sphagnum moss. (Nhiều loài cây ăn thịt phát triển mạnh trong chất nền làm từ rêu than bùn.)
"sphagnum moss in horticulture": rêu than bùn trong nghề làm vườn, thường dùng để giữ ẩm hoặc làm phân bón.
Biến thể và từ gần giống
- Peat moss (n): rêu than bùn (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt khi nói về sản phẩm thương mại).
- Sphagnum (n): tên khoa học của chi rêu này, thường dùng để chỉ chính loài rêu.
Từ đồng nghĩa
- Peat moss: rêu than bùn (thường dùng trong ngữ cảnh làm vườn).
- Bog moss: rêu đầm lầy (nhấn mạnh môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to decompose into sphagnum moss": phân hủy thành rêu than bùn.
- Over centuries, the plants decomposed into sphagnum moss and eventually peat. (Qua nhiều thế kỷ, thực vật phân hủy thành rêu than bùn và cuối cùng là than bùn.)
Thành ngữ liên quan
- "sphagnum moss bog": đầm lầy rêu than bùn, một loại hệ sinh thái ẩm ướt nơi rêu này phát triển mạnh.
- The sphagnum moss bog is a unique habitat for many rare species. (Đầm lầy rêu than bùn là môi trường sống độc đáo cho nhiều loài quý hiếm.)