sphalerite

Định nghĩa
  1. Danh từ (khoáng vật học):
    • Sphalerit: Một loại quặng nguồn chính của kẽm; chủ yếu bao gồm kẽm sulfua ở dạng tinh thể.
dụ sử dụng
  • (Sphalerit thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt thường liên quan đến galen.)
  • (Các mỏ sphalerit lớn nhất nằmTrung Quốc, Úc Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sphalerite ore": quặng sphalerit, dùng để chỉ loại quặng chứa sphalerit được khai thác để sản xuất kẽm.

    • The sphalerite ore was processed to extract zinc metal. (Quặng sphalerit đã được xử lý để chiết xuất kim loại kẽm.)
  • "sphalerite crystal": tinh thể sphalerit, dùng trong ngành đá quý hoặc nghiên cứu khoáng vật.

    • The sphalerite crystals in this specimen exhibit a beautiful reddish-brown color. (Các tinh thể sphalerit trong mẫu vật này màu nâu đỏ rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphaleritic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sphalerit.
    • The sphaleritic composition of the sample was confirmed by X-ray diffraction. (Thành phần sphalerit của mẫu đã được xác nhận bằng nhiễu xạ tia X.)
Từ đồng nghĩa
  • Zinc blende: (từ đồng nghĩa phổ biến trong khoáng vật học) một tên gọi khác của sphalerit.
    • Zinc blende is the principal ore of zinc. (Zinc blende quặng chính của kẽm.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs (cụm động từ) đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sphalerite
A geologist examines a piece of sphalerite in the field.