sphecius
Định nghĩa
Danh từ: Sphecius là một chi ong bắp cày đơn độc có kích thước lớn, thuộc họ Sphecidae. Loài ong này nổi tiếng với tập tính săn ve sầu (cicada) để làm thức ăn cho ấu trùng của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Sphecius is a genus of large wasps, commonly known as "cicada killers".)
- (Females of the Sphecius species dig burrows in the ground, hunt cicadas, and place them in the burrow to feed their larvae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sphecius speciosus": Tên khoa học của loài ong giết ve sầu phổ biến nhất ở Bắc Mỹ.
- Sphecius speciosus là một loài ong bắp cày lớn, thường bị nhầm lẫn với ong bầu vì kích thước của nó. (Sphecius speciosus is a large wasp species, often mistaken for a hornet due to its size.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphecidae (danh từ): Họ ong bắp cày đào hang, bao gồm chi Sphecius.
- Sphecidae là một họ ong bắp cày đơn độc, nổi tiếng với tập tính săn mồi và làm tổ dưới đất. (Sphecidae is a family of solitary wasps, known for their hunting and ground-nesting behavior.)
Từ đồng nghĩa
- Ong giết ve sầu: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Sphecius.
- Cicada killer: Tên tiếng Anh thông dụng, dịch sát nghĩa là "kẻ giết ve sầu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này, vì đây là danh từ khoa học chỉ một chi động vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này, vì nó là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sphecius"