spheniscidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ chim cánh cụtmột nhóm phân loại động vật bao gồm tất cả các loài chim cánh cụt còn tồn tại trên Trái Đất. Đây một thuật ngữ khoa học trong ngành sinh học, dùng để chỉ họ chim không biết bay, sốngvùng biển lạnh, đặc biệt Nam Cực.

dụ sử dụng
  • (Họ chim cánh cụt một họ chim thuộc bộ chim cánh cụt.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi sinh sản của họ chim cánh cụt trong nhiều thập kỷ.)
  • (Họ chim cánh cụt bao gồm các loài như chim cánh cụt hoàng đế chim cánh cụt Adélie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spheniscidae" thường được dùng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu động vật học, hoặc sách giáo khoa sinh học để phân loại chính xác các loài chim cánh cụt.
  • Trong ngữ cảnh phổ thông, người ta thường dùng từ "penguins" (chim cánh cụt) thay vì "Spheniscidae", nhưng từ này giúp phân biệt họ chim này với các họ chim khác trong phân loại học.
Biến thể từ gần giống
  • Sphenisciform (tính từ): thuộc về bộ chim cánh cụt.
    • Các loài sphenisciform thường khả năng bơi lội xuất sắc. (Các loài thuộc bộ chim cánh cụt thường khả năng bơi lội xuất sắc.)
  • Spheniscid (tính từ/danh từ): thuộc về họ chim cánh cụt; một thành viên của họ chim cánh cụt.
    • Các đặc điểm spheniscid bao gồm lông dày chân màng. (Các đặc điểm của họ chim cánh cụt bao gồm lông dày chân màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Penguins (danh từ): chim cánh cụt (từ thông dụng hơn, dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Họ chim cánh cụt (cụm danh từ): tên gọi tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "Spheniscidae" danh từ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như: - Thuộc về Spheniscidae: thuộc họ chim cánh cụt. - Loài chim này thuộc về Spheniscidae. (Loài chim này thuộc họ chim cánh cụt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Spheniscidae". Tuy nhiên, trong văn hóa, "penguin" (chim cánh cụt) thường được dùng trong thành ngữ như: - Like a penguin in the desert: như chim cánh cụtsa mạc (chỉ sự lạc lõng, không phù hợp).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spheniscidae"

spheniscidae
A penguin from the family Spheniscidae waddles across the icy shore.