spheniscus

Định nghĩa

Danh từ:
Spheniscus một danh từ khoa học, chỉ một chi (giống) chim cánh cụt thuộc họ Spheniscidae. Chi này bao gồm các loài chim cánh cụt kích thước trung bình, thường được gọi chung "chim cánh cụt jackass" tiếng kêu của chúng giống như tiếng lừa.

dụ sử dụng
  • (Chi Spheniscus được biết đến với tiếng kêu đặc trưng giống như lừa.)
  • (Chim cánh cụt thuộc chi Spheniscus chủ yếu được tìm thấyNam Bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spheniscus demersus": Tên khoa học của loài chim cánh cụt châu Phi (African penguin), một loài thuộc chi này.

    • The Spheniscus demersus is an endangered species. (Spheniscus demersus một loài nguy tuyệt chủng.)
  • "Spheniscus magellanicus": Tên khoa học của chim cánh cụt Magellan (Magellanic penguin).

    • Spheniscus magellanicus breeds along the coasts of South America. (Spheniscus magellanicus sinh sản dọc theo bờ biển Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spheniscidae (danh từ): Họ chim cánh cụt, bao gồm tất cả các loài chim cánh cụt.

    • The Spheniscidae family contains 18 species of penguins. (Họ Spheniscidae gồm 18 loài chim cánh cụt.)
  • Sphenisciformes (danh từ): Bộ chim cánh cụt, cấp phân loại cao hơn họ.

    • Sphenisciformes are flightless seabirds adapted to aquatic life. (Bộ Sphenisciformes các loài chim biển không biết bay, thích nghi với đời sống dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Jackass penguin (danh từ): Tên gọi thông thường của chim cánh cụt thuộc chi Spheniscus.
    • The jackass penguin is named for its donkey-like call. (Chim cánh cụt jackass được đặt tên theo tiếng kêu giống lừa của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spheniscus"

spheniscus
A jackass penguin, a member of the genus Spheniscus, waddles along a rocky shoreline.