sphenoid fontanel

Định nghĩa

Danh từ: - Thóp bướm: "sphenoid fontanel" một danh từ giải phẫu, chỉ vùng hình dạng bất thườnghai bên hộp sọ của trẻ sơ sinh, nơi xương trán, đầu trước của xương đỉnh, xương thái dương cánh lớn của xương bướm gặp nhau. Khi xương hóa cứng lại, vùng này tương ứng với điểm pterion ở người trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Thóp bướm một trong sáu thóp trong hộp sọ của trẻ sơ sinh.)
  • (Các bác sĩ theo dõi sự đóng lại của thóp bướm trong vài tháng đầu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sphenoid fontanel ossification": quá trình hóa xương của thóp bướm.
    • The ossification of the sphenoid fontanel typically occurs around 12 to 18 months after birth. (Quá trình hóa xương của thóp bướm thường xảy ra vào khoảng 12 đến 18 tháng sau khi sinh.)
  • "Anterior sphenoid fontanel": thóp bướm trước (một thuật ngữ hiếm hơn để chỉ vùng tương tự).
Biến thể từ gần giống
  • Sphenoid (tính từ): thuộc xương bướm.
    • The sphenoid bone is a complex structure in the skull. (Xương bướm một cấu trúc phức tạp trong hộp sọ.)
  • Fontanel (danh từ): thóp (các vùng mềm trên hộp sọ trẻ sơ sinh).
    • The anterior fontanel is the largest fontanel in the infant skull. (Thóp trước thóp lớn nhất trong hộp sọ trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pterion (danh từ): điểm pterion (vùng tương ứng sau khi xương hóa cứng).
    • The pterion is the adult equivalent of the sphenoid fontanel. (Điểm pterion tương đươngngười trưởng thành của thóp bướm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sphenoid fontanel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "sphenoid fontanel".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sphenoid fontanel"

sphenoid fontanel
A doctor gently palpates the sphenoid fontanel on an infant's head.