sphenoidal fontanel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thóp bướm: "sphenoidal fontanel" là một vùng hình dạng không đều nằm ở hai bên hộp sọ, nơi xương trán, đầu trước của xương đỉnh, xương thái dương và cánh lớn của xương bướm gặp nhau. Khi xương đã cốt hóa, vùng này tương ứng với điểm pterion.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sphenoidal fontanel is one of the six fontanels in the infant skull. (Thóp bướm là một trong sáu thóp trong hộp sọ của trẻ sơ sinh.)
- Doctors monitor the closure of the sphenoidal fontanel during a baby's development. (Các bác sĩ theo dõi sự đóng lại của thóp bướm trong quá trình phát triển của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to close the sphenoidal fontanel": đóng thóp bướm.
- The sphenoidal fontanel typically closes by the age of six months. (Thóp bướm thường đóng lại khi trẻ được sáu tháng tuổi.)
"sphenoidal fontanel ossification": sự cốt hóa thóp bướm.
- Abnormal sphenoidal fontanel ossification may indicate a skull development disorder. (Sự cốt hóa thóp bướm bất thường có thể chỉ ra rối loạn phát triển hộp sọ.)
Biến thể và từ gần giống
Fontanel (n): thóp, vùng mềm trên hộp sọ của trẻ sơ sinh.
- The anterior fontanel is the largest fontanel in the skull. (Thóp trước là thóp lớn nhất trong hộp sọ.)
Pterion (n): điểm pterion, vùng hộp sọ nơi các xương gặp nhau sau khi thóp bướm đã đóng.
- The pterion is a crucial landmark in neurosurgery. (Điểm pterion là một mốc quan trọng trong phẫu thuật thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Sphenoid fontanel: tên gọi khác của thóp bướm.
- Lateral fontanel: thóp bên, đôi khi dùng để chỉ thóp bướm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Close up (v): đóng lại (dùng cho thóp bướm).
- The sphenoidal fontanel closes up naturally as the baby grows. (Thóp bướm đóng lại tự nhiên khi trẻ lớn lên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sphenoidal fontanel" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sphenoidal fontanel"