sphenoidal fontanelle
Định nghĩa
Danh từ: - Thóp bướm: Là một vùng có hình dạng bất thường nằm ở mỗi bên hộp sọ, nơi các xương trán, đầu trước của xương đỉnh, xương thái dương và cánh lớn của xương bướm gặp nhau. Khi các xương đã hóa cốt, vùng này tương ứng với điểm pterion (một điểm giải phẫu trên hộp sọ).
Ví dụ sử dụng
- (Thóp bướm là một trong sáu thóp trong hộp sọ của trẻ sơ sinh.)
- (Trong quá trình sinh nở, thóp bướm giúp các xương sọ chồng lên nhau để dễ dàng đi qua ống sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"closure of the sphenoidal fontanelle": Sự đóng kín của thóp bướm, thường xảy ra trong vài tháng sau khi sinh.
- The closure of the sphenoidal fontanelle typically begins around the third month of life. (Sự đóng kín của thóp bướm thường bắt đầu vào khoảng tháng thứ ba của cuộc sống.)
"sphenoidal fontanelle ossification": Quá trình hóa xương của thóp bướm.
- Delayed ossification of the sphenoidal fontanelle may indicate underlying bone disorders. (Quá trình hóa xương chậm của thóp bướm có thể chỉ ra các rối loạn xương tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Fontanelle (danh từ): Thóp nói chung, là các khoảng trống giữa các xương sọ ở trẻ sơ sinh.
- The anterior fontanelle closes at around 18 months of age. (Thóp trước đóng lại vào khoảng 18 tháng tuổi.)
Sphenoid (danh từ): Xương bướm, một xương ở nền sọ.
- The sphenoid bone is shaped like a butterfly. (Xương bướm có hình dạng giống như một con bướm.)
Từ đồng nghĩa
- Pterion (danh từ): Điểm giải phẫu tương ứng với thóp bướm sau khi các xương đã hóa cốt.
- The pterion is a clinically important landmark for surgical access to the middle meningeal artery. (Pterion là một mốc giải phẫu quan trọng trong lâm sàng để tiếp cận động mạch màng não giữa.)
Các cụm từ liên quan
- "sphenoidal fontanelle area": Vùng thóp bướm.
- The sphenoidal fontanelle area is soft to the touch in newborns. (Vùng thóp bướm mềm khi chạm vào ở trẻ sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể cho thuật ngữ giải phẫu này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống