spherical polygon
Định nghĩa
Danh từ: Một hình trên bề mặt của một hình cầu, được giới hạn bởi các cung của 3 hoặc nhiều vòng tròn lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Một hình đa giác cầu được hình thành bởi sự giao nhau của ba vòng tròn lớn trên một hình cầu.)
- (Các góc của một hình đa giác cầu được đo bằng radian và có thể vượt quá 180 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Spherical polygon thường được nghiên cứu trong hình học cầu, một nhánh của hình học phi Euclid, nơi các đường thẳng được thay thế bằng các cung của vòng tròn lớn.
- Spherical polygon có thể có diện tích được tính bằng công thức dựa trên độ dư cầu (spherical excess), liên quan đến tổng các góc của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Spherical triangle (danh từ): hình tam giác cầu, một trường hợp đặc biệt của spherical polygon với 3 cạnh.
- A spherical triangle is the simplest form of a spherical polygon. (Một hình tam giác cầu là dạng đơn giản nhất của một hình đa giác cầu.)
- Spherical geometry (danh từ): hình học cầu, lĩnh vực nghiên cứu các hình trên bề mặt hình cầu.
Từ đồng nghĩa
- Polygon on a sphere: đa giác trên hình cầu (mô tả tương tự nhưng ít kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spherical polygon".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spherical polygon".