spherical trigonometry

spherical trigonometry

A student uses spherical trigonometry to solve a problem on a globe.

Định nghĩa

Danh từ: Lượng giác cầu (spherical trigonometry) một nhánh của toán học nghiên cứu các mối quan hệ giữa các góc cạnh của các tam giác cầu, tức là các tam giác được vẽ trên bề mặt của một hình cầu. Khác với lượng giác phẳng, lượng giác cầu xử lý các đường tròn lớn các góc cầu, ứng dụng quan trọng trong thiên văn học, địa hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Lượng giác cầu rất cần thiết để tính toán khoảng cách giữa các điểm trên bề mặt Trái Đất.)
  • (Trong hàng hải, lượng giác cầu giúp xác định đường đi ngắn nhất giữa hai địa điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Các công thức cơ bản: Lượng giác cầu bao gồm các định lý như định lý sin cầu định lý cos cầu, tương tự như trong lượng giác phẳng nhưng được điều chỉnh cho bề mặt cầu.

    • The law of cosines in spherical trigonometry is used to solve for unknown angles or sides of a spherical triangle. (Định lý cos trong lượng giác cầu được dùng để giải các góc hoặc cạnh chưa biết của một tam giác cầu.)
  • Ứng dụng trong thiên văn học: Các nhà thiên văn sử dụng lượng giác cầu để tính toán vị trí của các ngôi sao hành tinh trên bầu trời.

    • Astronomers rely on spherical trigonometry to map celestial coordinates. (Các nhà thiên văn dựa vào lượng giác cầu để lập bản đồ tọa độ thiên thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Lượng giác phẳng (plane trigonometry): Nhánh toán học nghiên cứu tam giác trên mặt phẳng, khác với lượng giác cầu.
  • Tam giác cầu (spherical triangle): Một tam giác được vẽ trên bề mặt hình cầu, đối tượng nghiên cứu chính của lượng giác cầu.
  • Hình học cầu (spherical geometry): Một nhánh rộng hơn của toán học bao gồm lượng giác cầu các khái niệm khác về hình học trên mặt cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Lượng giác trên mặt cầu: Một cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh bối cảnh hình học cầu.
  • Toán học cầu: Một thuật ngữ bao quát hơn, nhưng thường được dùng để chỉ các khái niệm liên quan đến mặt cầu.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây thuật ngữ chuyên ngành)
  • Giải tam giác cầu (solving spherical triangles): Quá trình sử dụng lượng giác cầu để tìm các góc cạnh chưa biết của một tam giác cầu.
    • Solving spherical triangles requires knowledge of spherical trigonometry formulas. (Giải tam giác cầu đòi hỏi kiến thức về các công thức lượng giác cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spherical trigonometry" đây thuật ngữ kỹ thuật.)