spherically
Định nghĩa
Trạng từ: - Theo dạng hình cầu, một cách hình cầu: "spherically" mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo hình dạng của một quả cầu, tức là tròn đều về mọi phía.
Ví dụ sử dụng
- (Hành tinh có hình dạng cầu.)
- (Khí giãn nở theo dạng cầu về mọi hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spherically symmetric": đối xứng cầu, một thuật ngữ trong vật lý và toán học mô tả một hệ thống có tính đối xứng hoàn toàn xung quanh một tâm điểm.
- The gravitational field of a point mass is spherically symmetric. (Trường hấp dẫn của một khối lượng điểm có tính đối xứng cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Spherical (tính từ): có dạng hình cầu.
- A spherical object rolls easily. (Một vật hình cầu lăn dễ dàng.)
- Sphere (danh từ): hình cầu, quả cầu.
- The Earth is a sphere. (Trái Đất là một hình cầu.)
Từ đồng nghĩa
- In a round manner: theo cách tròn.
- Globally: về mặt hình cầu (thường dùng trong ngữ cảnh không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "spherically".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "spherically".