spherocyte

spherocyte

A spherocyte appears under the microscope among normal red blood cells.

Định nghĩa

Danh từ: Hồng cầu hình cầu (một loại tế bào hồng cầu bất thường dạng hình cầu thay vì hình đĩa lõm hai mặt như bình thường).

  • Y học: "spherocyte" một tế bào hồng cầu bị biến dạng, mất đi hình dạng đĩa lõm đặc trưng, trở nên hình cầu. Sự xuất hiện của các tế bào này thường liên quan đến các bệnh như thiếu máu tán huyết (hemolytic anemia) hoặc bệnh hồng cầu hình cầu di truyền (hereditary spherocytosis).
dụ sử dụng
  • The presence of spherocytes in the blood smear indicates a possible diagnosis of hereditary spherocytosis.
    (Sự hiện diện của các hồng cầu hình cầu trong lam máu cho thấy khả năng chẩn đoán bệnh hồng cầu hình cầu di truyền.)

  • Spherocytes are more fragile than normal red blood cells and are easily destroyed in the spleen.
    (Các hồng cầu hình cầu dễ vỡ hơn các tế bào hồng cầu bình thường dễ bị phá hủy trong lá lách.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spherocyte count": số lượng hồng cầu hình cầu (thường được đo trong xét nghiệm máu để đánh giá mức độ bệnh).

    • An elevated spherocyte count suggests increased red blood cell destruction.
      (Số lượng hồng cầu hình cầu tăng cao gợi ý sự phá hủy tế bào hồng cầu gia tăng.)
  • "Spherocyte formation": sự hình thành hồng cầu hình cầu (quá trình tế bào hồng cầu mất hình dạng bình thường).

    • Spherocyte formation can be triggered by certain autoimmune disorders.
      (Sự hình thành hồng cầu hình cầu có thể được kích hoạt bởi một số rối loạn tự miễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spherocytosis (danh từ): bệnh hồng cầu hình cầu (tình trạng quá nhiều hồng cầu hình cầu trong máu).

    • Hereditary spherocytosis is a genetic disorder affecting red blood cell membrane.
      (Bệnh hồng cầu hình cầu di truyền một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến màng tế bào hồng cầu.)
  • Spherocytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hồng cầu hình cầu.

    • Spherocytic anemia is a type of hemolytic anemia.
      (Thiếu máu hồng cầu hình cầu một loại thiếu máu tán huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Red blood cell spherocyte: hồng cầu hình cầu (cụm từ mô tả đầy đủ).
  • Globular red blood cell: hồng cầu hình cầu (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "spherocyte" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "spherocyte" do đây từ chuyên môn kỹ thuật.

Từ gần giống