sphinctéralgie

Học thuật
Thân thiện
sphinctéralgie

Le médecin diagnostique une sphinctéralgie chez le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng đau cơ thắt: Trong y học, "sphinctéralgie" là một thuật ngữ chỉ chứng đau xảy ramột cơ thắt, tức là vòng chức năng đóng mở một lỗ tự nhiên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient souffre d'une sphinctéralgie anale. (Bệnh nhân đang mắc chứng đau cơ thắt hậu môn.)
    • La sphinctéralgie peut être un symptôme très douloureux. (Chứng đau cơ thắt có thểmột triệu chứng rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sphinctéralgie œsophagienne": chứng đau cơ thắt thực quản.
    • La sphinctéralgie œsophagienne peut gêner la déglutition. (Chứng đau cơ thắt thực quản có thể gây khó nuốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphincter (danh từ giống đực): cơ thắt, vòng.

    • Le sphincter œsophagien inférieur. (Cơ thắt thực quản dưới.)
  • Algie (hậu tố): hậu tố chỉ chứng đau, cơn đau.

    • Névralgie (chứng đau dây thần kinh), arthralgie (chứng đau khớp).
Từ đồng nghĩa
  • Douleur sphinctérienne: cơn đaucơ thắt.
  • Spasme douloureux du sphincter: co thắt đau đớn của cơ thắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

sphinctéralgie

Le médecin diagnostique une sphinctéralgie chez le patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đau cơ thắt