sphinctéralgie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng đau cơ thắt: Trong y học, "sphinctéralgie" là một thuật ngữ chỉ chứng đau xảy ra ở một cơ thắt, tức là cơ vòng có chức năng đóng mở một lỗ tự nhiên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient souffre d'une sphinctéralgie anale. (Bệnh nhân đang mắc chứng đau cơ thắt hậu môn.)
- La sphinctéralgie peut être un symptôme très douloureux. (Chứng đau cơ thắt có thể là một triệu chứng rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sphinctéralgie œsophagienne": chứng đau cơ thắt thực quản.
- La sphinctéralgie œsophagienne peut gêner la déglutition. (Chứng đau cơ thắt thực quản có thể gây khó nuốt.)
Biến thể và từ gần giống
Sphincter (danh từ giống đực): cơ thắt, cơ vòng.
- Le sphincter œsophagien inférieur. (Cơ thắt thực quản dưới.)
Algie (hậu tố): hậu tố chỉ chứng đau, cơn đau.
- Névralgie (chứng đau dây thần kinh), arthralgie (chứng đau khớp).
Từ đồng nghĩa
- Douleur sphinctérienne: cơn đau ở cơ thắt.
- Spasme douloureux du sphincter: co thắt đau đớn của cơ thắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y học chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng đau cơ thắt