sphinctérectomie
Học thuậtThân thiện
Une sphinctérectomie est réalisée par un chirurgien dans une salle d'opération.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật cắt bỏ cơ thắt: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ cơ thắt (sphincter), thường được thực hiện để điều trị các bệnh lý như hẹp cơ thắt hoặc để tạo đường thoát mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sphinctérectomie est parfois nécessaire pour traiter une sténose anale. (Thủ thuật cắt bỏ cơ thắt đôi khi cần thiết để điều trị chứng hẹp hậu môn.)
- Le chirurgien a expliqué les risques potentiels de la sphinctérectomie. (Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích những rủi ro tiềm ẩn của thủ thuật cắt bỏ cơ thắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sphinctérectomie interne": thủ thuật cắt bỏ cơ thắt trong.
- Une sphinctérectomie interne partielle peut soulager la douleur. (Một thủ thuật cắt bỏ một phần cơ thắt trong có thể làm giảm đau.)
Biến thể và từ gần giống
Sphincter (danh từ giống đực): cơ thắt, cơ vòng.
- Le sphincter œsophagien inférieur. (Cơ thắt thực quản dưới.)
Sphinctérotomie (danh từ giống cái): thủ thuật cắt cơ thắt (thường chỉ rạch một phần, không cắt bỏ hoàn toàn).
- La sphinctérotomie endoscopique est une procédure courante. (Thủ thuật cắt cơ thắt qua nội soi là một thủ thuật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Ablation du sphincter: sự cắt bỏ cơ thắt.
- Résection sphinctérienne: sự cắt bỏ phần cơ thắt.
Lưu ý
- Sphinctérectomie là một thuật ngữ chuyên ngành y học. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời thường. Việc sử dụng luôn gắn với bối cảnh y tế, phẫu thuật.
Une sphinctérectomie est réalisée par un chirurgien dans une salle d'opération.
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cắt bỏ cơ thắt