sphingine
Định nghĩa
Tính từ: Giống như tượng nhân sư (sphinx), hoặc mang đặc điểm bí ẩn, khó hiểu, không biểu lộ cảm xúc như tượng nhân sư.
Ví dụ sử dụng
- (Nụ cười của cô ấy giống như tượng nhân sư, không tiết lộ điều gì về suy nghĩ thật sự của cô ấy.)
- (Bức tượng cổ có một biểu cảm giống tượng nhân sư khiến các nhà khảo cổ bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sphingine thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca để mô tả một người hoặc vật có vẻ ngoài bí ẩn, không thể đoán biết, giống như tượng nhân sư trong thần thoại Ai Cập.
- The detective's sphingine silence frustrated the witnesses. (Sự im lặng giống tượng nhân sư của thám tử làm các nhân chứng bực mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphinx (danh từ): tượng nhân sư; người bí ẩn.
- The Sphinx of Giza is a famous monument. (Tượng Nhân sư Giza là một công trình nổi tiếng.)
- Sphingid (tính từ, danh từ): thuộc họ bướm đêm (Sphingidae); không liên quan trực tiếp đến nghĩa "bí ẩn" của "sphingine".
Từ đồng nghĩa
- Mysterious (bí ẩn): (nụ cười bí ẩn)
- Enigmatic (khó hiểu): (biểu cảm khó hiểu)
- Inscrutable (không thể hiểu được): (khuôn mặt không thể hiểu được)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sphingine".
Thành ngữ liên quan
- Like a sphinx: im lặng, bí ẩn, không nói gì.
- He remained like a sphinx during the interrogation. (Anh ta vẫn im lặng như tượng nhân sư trong suốt cuộc thẩm vấn.)