sphinx moth

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm đêm sphinx: Một loại bướm đêm thuộc họ Sphingidae, đặc điểm cánh trước dài hẹp, khả năng bay rất mạnh mẽ thường bay lửng trên những bông hoa để hút mật.
dụ sử dụng
  • (Con bướm đêm sphinx bay lửng trước bông hoa, hút mật bằng vòi dài của .)
  • (Tôi đã thấy một con bướm đêm sphinx lớn trong vườn tối qua, đôi cánh của đập nhanh đến mức gần như vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sphinx moth larva": ấu trùng của bướm đêm sphinx, thường được gọi là "sâu sừng" (hornworm) một cái gai nhọnđuôi.

    • The sphinx moth larva is a common pest on tomato plants. (Ấu trùng của bướm đêm sphinx một loài gây hại phổ biến trên cây cà chua.)
  • "hawk moth": một tên gọi khác của bướm đêm sphinx, chúng bay nhanh mạnh mẽ như chim ưng.

    • In some regions, the sphinx moth is also called a hawk moth. (Ở một số vùng, bướm đêm sphinx còn được gọi là bướm đêm diều hâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphinx (n): con nhân (trong thần thoại Ai Cập hoặc Hy Lạp), nhưng không liên quan trực tiếp đến bướm đêm sphinx, ngoại trừ tên gọi được đặt dựa trên tư thế đậu đặc biệt của ấu trùng.
  • Sphingid (n): tên khoa học của họ bướm đêm sphinx (Sphingidae).
    • The sphingid family includes many colorful and large moths. (Họ Sphingidae bao gồm nhiều loài bướm đêm lớn màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawk moth: bướm đêm diều hâu (nhấn mạnh khả năng bay nhanh).
  • Hummingbird moth: bướm đêm chim ruồi ( chúng bay lửng hút mật giống chim ruồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hover over: bay lửng trên (một vật đó).

    • The sphinx moth hovered over the flower for several seconds. (Con bướm đêm sphinx bay lửng trên bông hoa trong vài giây.)
  • Feed on: ăn hoặc hút mật từ (thứ đó).

    • Sphinx moths feed on nectar from deep-throated flowers. (Bướm đêm sphinx hút mật từ những bông hoa ống hoa sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sphinx moth".)
sphinx moth
A sphinx moth hovers near a bright flower at dusk.