sphénoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xương bướm: Một xương phức tạp, không đều, nằm ở phần giữa đáy sọ, có hình dạng giống như con bướm hoặc con dơi với đôi cánh dang rộng. Nó kết nối với nhiều xương sọ khác và có vai trò quan trọng trong cấu trúc hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sphénoïde est un os crânien essentiel. (Xương bướm là một xương sọ thiết yếu.)
- Une fracture du sphénoïde peut être très grave. (Một vết gãy ở xương bướm có thể rất nghiêm trọng.)
- Le chirurgien a dû opérer près du sinus sphénoïdal. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải mổ gần xoang bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aile du sphénoïde": Cánh xương bướm, chỉ phần mở rộng hai bên của xương.
- Les grandes ailes du sphénoïde participent à la formation de la fosse crânienne moyenne. (Các cánh lớn của xương bướm tham gia vào việc tạo thành hố sọ giữa.)
"Corps du sphénoïde": Thân xương bướm, chỉ phần trung tâm của xương.
- Le corps du sphénoïde contient les sinus sphénoïdaux. (Thân xương bướm chứa các xoang bướm.)
Biến thể và từ liên quan
Sphénoïdal, sphénoïdale (tính từ): (thuộc về) xương bướm.
- Une fissure sphénoïdale. (Một vết nứt ở xương bướm.)
Sinus sphénoïdal (danh từ giống đực): Xoang bướm, là các hốc rỗng trong thân xương bướm.
- L'infection des sinus sphénoïdaux est rare mais sérieuse. (Nhiễm trùng xoang bướm là hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Trong ngữ cảnh y khoa, người ta thường dùng chính xác từ "sphénoïde".
danh từ giống đực
- (giải phẫu) xoang bướm