spic

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Từ miệt thị chủng tộc): "spic" một từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ người gốc Mỹ Latinh. Từ này được coi thô tục không nên sử dụng trong bất kỳ ngữ cảnh nào.
  2. Tính từ (dạng viết tắt của "spick-and-span"):

    • Sạch sẽ, gọn gàng, tinh tươm: "spic" có thể dạng rút gọn của cụm "spick-and-span", mang nghĩa hoàn toàn sạch sẽ ngăn nắp. Tuy nhiên, dạng này hiếm khi được dùng riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (miệt thị):

    • He used the word "spic" as an insult. (Anh ta đã dùng từ "spic" như một lời xúc phạm.)
    • The term "spic" is deeply offensive and should never be used. (Từ "spic" mang tính xúc phạm sâu sắc không bao giờ nên được sử dụng.)
  • Tính từ (hiếm):

    • Their spic red-visored caps were neatly arranged. (Những chiếc lưỡi trai màu đỏ tinh tươm của họ được sắp xếp gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spick-and-span" (cụm từ gốc): sạch sẽ, tinh tươm.

    • The kitchen was spick-and-span after the cleaning. (Căn bếp trở nên sạch sẽ tinh tươm sau khi dọn dẹp.)
  • Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Anh hiện đại, "spic" hầu như chỉ được dùng với nghĩa miệt thị. Người học cần tránh hoàn toàn việc sử dụng từ này trong giao tiếp.

Biến thể từ gần giống
  • Spick-and-span (adj): sạch sẽ, tinh tươm.

    • She keeps her house spick-and-span. ( ấy giữ nhà cửa sạch sẽ tinh tươm.)
  • Spic-and-span (adj): biến thể chính tả của "spick-and-span".

Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa miệt thị: (không từ đồng nghĩa thích hợp từ này mang tính xúc phạm; nên dùng "Hispanic" hoặc "Latino" để chỉ người gốc Mỹ Latinh một cách trung lập).
  • Với nghĩa "sạch sẽ": (tinh khiết), (không tì vết), (nguyên ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Spick and span: sạch sẽ tinh tươm.
    • The house was spick and span for the guests. (Ngôi nhà sạch sẽ tinh tươm để đón khách.)