spiccato bowing

spiccato bowing

The violinist practices spiccato bowing in the music room.

Định nghĩa

Spiccato bowing một danh từ trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệt kỹ thuật chơicầm (violin, viola, cello). chỉ một kỹ thuật kéotrong đó câyđược nảy nhẹ lên khỏi dây đàn, tạo ra âm thanh rời rạc, ngắn gọn độ vang nhất định.

dụ sử dụng
  • (Nghệ sĩcầm đã sử dụng spiccato bowing để tạo ra hiệu ứng nảy nhẹ, sống động trong đoạn nhạc nhanh.)
  • (Làm chủ spiccato bowing đòi hỏi sự kiểm soát chính xác độ nảy của cây vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spiccato có thể được dùng riêng như một tính từ hoặc danh từ để mô tả kỹ thuật này: (một nét vĩ spiccato).
  • Kỹ thuật này thường đối lập với détaché (kéo vĩ liên tục, không nảy) staccato (ngắt âm nhưng không nảy vĩ).
  • Trong nhạc cổ điển, spiccato bowing thường được sử dụng trong các tác phẩm của Mozart, Haydn, hoặc các bản nhạc baroque để tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, tinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Spiccato (n/adj): bản thân từ này đã là dạng rút gọn của "spiccato bowing".
  • Sautillé (n): một kỹ thuật tương tự nhưng nảynhanh hơn, thường dùngtốc độ cao, đôi khi bị nhầm lẫn với spiccato.
  • Ricochet (n): kỹ thuật nảynhiều lần liên tiếp chỉ với một động tác kéo xuống hoặc lên.
Từ đồng nghĩa
  • Bouncing bow technique: kỹ thuậtnảy (mô tả chức năng).
  • Springing bow: vĩ bật (dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "spiccato bowing", nhưng có thể dùng: - Bounce the bow: nảy vĩ. - To play spiccato, you need to bounce the bow lightly on the strings. (Để chơi spiccato, bạn cần nảynhẹ lên dây đàn.) - Lift the bow: nhấc vĩ (để chuẩn bị cho nảy). - The student practiced lifting the bow quickly between notes for spiccato. (Học sinh đã luyện tập nhấcnhanh giữa các nốt nhạc để chơi spiccato.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spiccato bowing", nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng: - Play with a bounce: chơi với độ nảy (ám chỉ spiccato). - The conductor asked the string section to play with a bounce in the allegro movement. (Nhạc trưởng yêu cầu bộ dây chơi với độ nảy trong đoạn allegro.)